So sánh thị trường
Fortaleza, Brazil vs São Paulo, Brazil
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Fortaleza — 17 cơ sở từ 14 nhà cung cấp, São Paulo — 31 cơ sở từ 28 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Fortaleza, Brazil
17
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 14
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $160 (cấp quốc gia)
São Paulo, Brazil
31
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 28
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $160 (cấp quốc gia)
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Fortaleza | São Paulo |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 17 | 31 |
| Nhà cung cấp | 14 | 28 |
| Công suất IT được công bố | 50 MW (5 trong 17 cơ sở công bố) | 308 MW (3 trong 31 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 15 | 30 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 2 | 1 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 4 | 10 |
| Các trang web có chứng chỉ | 4 | 11 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 0 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $160 (cấp quốc gia) | $160 (cấp quốc gia) |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | 0% | 0% |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.152 | $0.152 |
| Điểm Coloprice trung bình | 20/100 trên 17 trang web | 18/100 trên 31 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Fortaleza — 17; São Paulo — 31
- Nhà cung cấp: Fortaleza — 14; São Paulo — 28
- Công suất IT được công bố: Fortaleza — 50 MW (5 trong 17 cơ sở công bố); São Paulo — 308 MW (3 trong 31 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Fortaleza — 15; São Paulo — 30
- Đang xây dựng / Được công bố: Fortaleza — 2; São Paulo — 1
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Fortaleza — 4; São Paulo — 10
- Các trang web có chứng chỉ: Fortaleza — 4; São Paulo — 11
- Điểm Coloprice trung bình: Fortaleza — 20/100 trên 17 trang web; São Paulo — 18/100 trên 31 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Fortaleza, Brazil
- AngoNAP Fortaleza Angola Cables · 5 MW
- Hostweb Data Center FOR 01 Hostweb
- Tecto TFOR3 (Mega Lobster) Tecto Data Centers · 20 MW
São Paulo, Brazil
- Equinix SP1 IBX Equinix
- Banco do Brasil Data Center - Verbo Divino, Phase 1 Banco do Brasil
- DATAPREV Data Center Sao Paulo DATAPREV
Xem trung tâm dữ liệu Fortaleza →Xem trung tâm dữ liệu São Paulo →Giá colocation tại Fortaleza →Giá colocation tại São Paulo →
Các so sánh khác
Fortaleza vs Rio de JaneiroBarueri vs FortalezaRio de Janeiro vs São PauloBarueri vs São Paulo