▮▮Coloprice

So sánh thị trường

Barranquilla, Colombia vs Medellín, Colombia

Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Barranquilla — 5 cơ sở từ 3 nhà cung cấp, Medellín — 3 cơ sở từ 3 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.

Thị trường so sánh cạnh nhau

TrườngBarranquillaMedellín
Cơ sở được theo dõi53
Nhà cung cấp33
Công suất IT được công bốkhông công bố5 MW (1 trong 3 cơ sở công bố)
Đang hoạt động53
Đang xây dựng / Được công bố00
Các trang web được chứng nhận Tier III+10
Các trang web có chứng chỉ11
Các trang web có tản nhiệt chất lỏng00
Các trang web sẵn sàng cho AI00
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng$190 (cấp quốc gia)$190 (cấp quốc gia)
Thay đổi điểm chuẩn, yoy0%0%
Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh$0.276$0.276
Điểm Coloprice trung bình13/100 trên 5 trang web14/100 trên 3 trang web
Độ trễ giữa haikhông công bố

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: Barranquilla — 5; Medellín — 3
  • Đang hoạt động: Barranquilla — 5; Medellín — 3
  • Các trang web được chứng nhận Tier III+: Barranquilla — 1; Medellín — 0
  • Điểm Coloprice trung bình: Barranquilla — 13/100 trên 5 trang web; Medellín — 14/100 trên 3 trang web

Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.

Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số

Barranquilla, Colombia

Medellín, Colombia

Xem trung tâm dữ liệu Barranquilla →Xem trung tâm dữ liệu Medellín →Giá colocation tại Barranquilla →Giá colocation tại Medellín →

Các so sánh khác

Barranquilla vs BogotáBarranquilla vs CartagenaBogotá vs MedellínCartagena vs Medellín