So sánh thị trường
Bogotá, Colombia vs Medellín, Colombia
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Bogotá — 25 cơ sở từ 19 nhà cung cấp, Medellín — 3 cơ sở từ 3 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Bogotá, Colombia
25
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 19
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $190 (cấp quốc gia)
Medellín, Colombia
3
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 3
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $190 (cấp quốc gia)
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Bogotá | Medellín |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 25 | 3 |
| Nhà cung cấp | 19 | 3 |
| Công suất IT được công bố | 27 MW (3 trong 25 cơ sở công bố) | 5 MW (1 trong 3 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 22 | 3 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 3 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 13 | 0 |
| Các trang web có chứng chỉ | 13 | 1 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 0 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 1 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $190 (cấp quốc gia) | $190 (cấp quốc gia) |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | 0% | 0% |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.276 | $0.276 |
| Điểm Coloprice trung bình | 22/100 trên 25 trang web | 14/100 trên 3 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Bogotá — 25; Medellín — 3
- Nhà cung cấp: Bogotá — 19; Medellín — 3
- Công suất IT được công bố: Bogotá — 27 MW (3 trong 25 cơ sở công bố); Medellín — 5 MW (1 trong 3 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Bogotá — 22; Medellín — 3
- Đang xây dựng / Được công bố: Bogotá — 3; Medellín — 0
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Bogotá — 13; Medellín — 0
- Các trang web có chứng chỉ: Bogotá — 13; Medellín — 1
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Bogotá — 1; Medellín — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Bogotá — 22/100 trên 25 trang web; Medellín — 14/100 trên 3 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Bogotá, Colombia
- Cirion BOG2 Cirion Technologies · 7 MW
- Cirion Colombia XV (BOG1) Cirion Technologies
- Cotel Data Center BT Naos Cotel
Medellín, Colombia
- Claro Triara MegaCenter Medellín Claro Colombia · 5 MW
- Internexa Medellin Colombia InterNexa
- GTD El Poblado GTD
Xem trung tâm dữ liệu Bogotá →Xem trung tâm dữ liệu Medellín →Giá colocation tại Bogotá →Giá colocation tại Medellín →
Các so sánh khác
Barranquilla vs BogotáBogotá vs CartagenaBarranquilla vs MedellínCartagena vs Medellín