So sánh thị trường
Mumbai, Ấn Độ vs Navi Mumbai, Ấn Độ
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Mumbai — 30 cơ sở từ 11 nhà cung cấp, Navi Mumbai — 25 cơ sở từ 16 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Mumbai, Ấn Độ
30
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 11
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Navi Mumbai, Ấn Độ
25
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 16
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Mumbai | Navi Mumbai |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 30 | 25 |
| Nhà cung cấp | 11 | 16 |
| Công suất IT được công bố | 712 MW (24 trong 30 cơ sở công bố) | 1,688 MW (15 trong 25 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 23 | 14 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 7 | 11 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 2 | 7 |
| Các trang web có chứng chỉ | 9 | 13 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 3 | 4 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 7 | 7 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.109 | $0.109 |
| Điểm Coloprice trung bình | 26/100 trên 30 trang web | 25/100 trên 25 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Mumbai — 30; Navi Mumbai — 25
- Nhà cung cấp: Mumbai — 11; Navi Mumbai — 16
- Công suất IT được công bố: Mumbai — 712 MW (24 trong 30 cơ sở công bố); Navi Mumbai — 1,688 MW (15 trong 25 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Mumbai — 23; Navi Mumbai — 14
- Đang xây dựng / Được công bố: Mumbai — 7; Navi Mumbai — 11
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Mumbai — 2; Navi Mumbai — 7
- Các trang web có chứng chỉ: Mumbai — 9; Navi Mumbai — 13
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Mumbai — 3; Navi Mumbai — 4
- Điểm Coloprice trung bình: Mumbai — 26/100 trên 30 trang web; Navi Mumbai — 25/100 trên 25 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Mumbai, Ấn Độ
- CtrlS Mumbai Data Center Campus CtrlS Datacenters · 95 MW
- NTT Mumbai Chandivali Data Center Park NTT Global Data Centers · 100 MW
- STT Mumbai 3 ST Telemedia Global Data Centres (India) · 9 MW
Navi Mumbai, Ấn Độ
- Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5) Sify Technologies · 43 MW
- PDG MU1 Navi Mumbai Princeton Digital Group · 150 MW
- Sify Airoli Data Center Sify Technologies · 4.05 MW
Xem trung tâm dữ liệu Mumbai →Xem trung tâm dữ liệu Navi Mumbai →Giá colocation tại Mumbai →Giá colocation tại Navi Mumbai →
Các so sánh khác
Chennai vs MumbaiMumbai vs NoidaMumbai vs SingaporeChennai vs Navi MumbaiNavi Mumbai vs Noida