▮▮Coloprice

So sánh thị trường

Katowice, Ba Lan vs Poznań, Ba Lan

Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Katowice — 6 cơ sở từ 6 nhà cung cấp, Poznań — 8 cơ sở từ 6 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.

Thị trường so sánh cạnh nhau

TrườngKatowicePoznań
Cơ sở được theo dõi68
Nhà cung cấp66
Công suất IT được công bốkhông công bố44 MW (2 trong 8 cơ sở công bố)
Đang hoạt động68
Đang xây dựng / Được công bố00
Các trang web được chứng nhận Tier III+11
Các trang web có chứng chỉ13
Các trang web có tản nhiệt chất lỏng01
Các trang web sẵn sàng cho AI01
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/thángkhông công bốkhông công bố
Thay đổi điểm chuẩn, yoykhông công bốkhông công bố
Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh$0.177$0.177
Điểm Coloprice trung bình11/100 trên 6 trang web18/100 trên 8 trang web
Độ trễ giữa haikhông công bố

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: Katowice — 6; Poznań — 8
  • Đang hoạt động: Katowice — 6; Poznań — 8
  • Các trang web có chứng chỉ: Katowice — 1; Poznań — 3
  • Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Katowice — 0; Poznań — 1
  • Các trang web sẵn sàng cho AI: Katowice — 0; Poznań — 1
  • Điểm Coloprice trung bình: Katowice — 11/100 trên 6 trang web; Poznań — 18/100 trên 8 trang web

Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.

Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số

Poznań, Ba Lan

Xem trung tâm dữ liệu Katowice →Xem trung tâm dữ liệu Poznań →Giá colocation tại Katowice →Giá colocation tại Poznań →

Các so sánh khác

Katowice vs WarsawKatowice vs WrocławPoznań vs WarsawPoznań vs Wrocław