So sánh thị trường
Poznań, Ba Lan vs Warsaw, Ba Lan
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Poznań — 8 cơ sở từ 6 nhà cung cấp, Warsaw — 25 cơ sở từ 17 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Poznań, Ba Lan
8
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 6
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Warsaw, Ba Lan
25
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 17
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Poznań | Warsaw |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 8 | 25 |
| Nhà cung cấp | 6 | 17 |
| Công suất IT được công bố | 44 MW (2 trong 8 cơ sở công bố) | 154 MW (8 trong 25 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 8 | 24 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 0 | 1 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 1 | 1 |
| Các trang web có chứng chỉ | 3 | 13 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 1 | 1 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 1 | 1 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.177 | $0.177 |
| Điểm Coloprice trung bình | 18/100 trên 8 trang web | 23/100 trên 25 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Poznań — 8; Warsaw — 25
- Nhà cung cấp: Poznań — 6; Warsaw — 17
- Công suất IT được công bố: Poznań — 44 MW (2 trong 8 cơ sở công bố); Warsaw — 154 MW (8 trong 25 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Poznań — 8; Warsaw — 24
- Đang xây dựng / Được công bố: Poznań — 0; Warsaw — 1
- Các trang web có chứng chỉ: Poznań — 3; Warsaw — 13
- Điểm Coloprice trung bình: Poznań — 18/100 trên 8 trang web; Warsaw — 23/100 trên 25 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Poznań, Ba Lan
- Beyond.pl Data Center 2 Beyond.pl · 42 MW
- Beyond.pl Data Center 1 Beyond.pl · 1.8 MW
- Talex Data Center Poznań Talex S.A.
Warsaw, Ba Lan
- Atman WAW-3 Atman · 14.4 MW
- Equinix WA1 Equinix
- Equinix WA2 Equinix
Xem trung tâm dữ liệu Poznań →Xem trung tâm dữ liệu Warsaw →Giá colocation tại Poznań →Giá colocation tại Warsaw →
Các so sánh khác
Poznań vs WrocławKatowice vs PoznańWarsaw vs WrocławKatowice vs Warsaw