So sánh nhà khai thác
Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) vs Open Access Data Centres (WIOCC)
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5 cơ sở ở 3 quốc gia, Open Access Data Centres (WIOCC) — 12 cơ sở ở 2 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies)
5
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 3
Nơi họ hoạt động: Kenya, Nam Phi, Nigeria
Open Access Data Centres (WIOCC)
12
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 2
Nơi họ hoạt động: Nam Phi, Nigeria
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) | Open Access Data Centres (WIOCC) |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 5 | 12 |
| Quốc gia | 3 | 2 |
| Thành phố | 5 | 11 |
| Công suất IT được công bố | 28 MW (2 trong 5 cơ sở công bố) | 72 MW (12 trong 12 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 5 | 12 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 0 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ANSI/TIA-942-B Rated-3 Constructed Facility, ISO 27001, PCI DSS, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents | ISO 27001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, ISO 14001, ISO 45001 |
| Điểm Coloprice trung bình | 29/100 trên 5 cơ sở được chấm điểm | 28/100 trên 12 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 5 | 6 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Africa Data Centres NBO1 (45/100) | OADC Isando JNB1 (57/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 12
- Quốc gia: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 3; Open Access Data Centres (WIOCC) — 2
- Thành phố: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 11
- Công suất IT được công bố: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 28 MW (2 trong 5 cơ sở công bố); Open Access Data Centres (WIOCC) — 72 MW (12 trong 12 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 12
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — ANSI/TIA-942-B Rated-3 Constructed Facility, ISO 27001, PCI DSS, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents; Open Access Data Centres (WIOCC) — ISO 27001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, ISO 14001, ISO 45001
- Điểm Coloprice trung bình: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 29/100 trên 5 cơ sở được chấm điểm; Open Access Data Centres (WIOCC) — 28/100 trên 12 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 6
- Cơ sở có điểm cao nhất: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — Africa Data Centres NBO1 (45/100); Open Access Data Centres (WIOCC) — OADC Isando JNB1 (57/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies)
Africa Data Centres NBO1
Nairobi, Kenya · 7.5 MW · 45/100
Open Access Data Centres (WIOCC)
OADC Isando JNB1
Isando, Johannesburg, Nam Phi · 12 MW · 57/100
Xem hồ sơ Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) →Xem hồ sơ Open Access Data Centres (WIOCC) →
Các so sánh khác
Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) vs Teraco (Digital Realty)Open Access Data Centres (WIOCC) vs Teraco (Digital Realty)