▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) vs Open Access Data Centres (WIOCC)

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5 cơ sở ở 3 quốc gia, Open Access Data Centres (WIOCC) — 12 cơ sở ở 2 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

TrườngAfrica Data Centres (Liquid Intelligent Technologies)Open Access Data Centres (WIOCC)
Cơ sở được theo dõi512
Quốc gia32
Thành phố511
Công suất IT được công bố28 MW (2 trong 5 cơ sở công bố)72 MW (12 trong 12 cơ sở công bố)
Đang hoạt động512
Đang xây dựng / được công bố00
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng00
Cơ sở sẵn sàng cho AI00
Các chứng chỉ phổ biến nhấtANSI/TIA-942-B Rated-3 Constructed Facility, ISO 27001, PCI DSS, Uptime Institute Tier III Certification of Design DocumentsISO 27001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, ISO 14001, ISO 45001
Điểm Coloprice trung bình29/100 trên 5 cơ sở được chấm điểm28/100 trên 12 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu56
Cơ sở có điểm cao nhấtAfrica Data Centres NBO1 (45/100)OADC Isando JNB1 (57/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 12
  • Quốc gia: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 3; Open Access Data Centres (WIOCC) — 2
  • Thành phố: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 11
  • Công suất IT được công bố: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 28 MW (2 trong 5 cơ sở công bố); Open Access Data Centres (WIOCC) — 72 MW (12 trong 12 cơ sở công bố)
  • Đang hoạt động: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 12
  • Các chứng chỉ phổ biến nhất: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — ANSI/TIA-942-B Rated-3 Constructed Facility, ISO 27001, PCI DSS, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents; Open Access Data Centres (WIOCC) — ISO 27001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, ISO 14001, ISO 45001
  • Điểm Coloprice trung bình: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 29/100 trên 5 cơ sở được chấm điểm; Open Access Data Centres (WIOCC) — 28/100 trên 12 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — 5; Open Access Data Centres (WIOCC) — 6
  • Cơ sở có điểm cao nhất: Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) — Africa Data Centres NBO1 (45/100); Open Access Data Centres (WIOCC) — OADC Isando JNB1 (57/100)

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) →Xem hồ sơ Open Access Data Centres (WIOCC) →

Các so sánh khác

Africa Data Centres (Liquid Intelligent Technologies) vs Teraco (Digital Realty)Open Access Data Centres (WIOCC) vs Teraco (Digital Realty)