So sánh nhà khai thác
Colt DCS vs Equinix
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Colt DCS — 31 cơ sở ở 6 quốc gia, Equinix — 267 cơ sở ở 37 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Colt DCS
31
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 6
Nơi họ hoạt động: Hà Lan, Nhật Bản, Pháp, Vương quốc Anh, Đức, Ấn Độ
Equinix
267
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 37
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Trung Quốc, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Colt DCS | Equinix |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 31 | 267 |
| Quốc gia | 6 | 37 |
| Thành phố | 18 | 109 |
| Công suất IT được công bố | 885 MW (24 trong 31 cơ sở công bố) | 125 MW (5 trong 267 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 18 | 263 |
| Đang xây dựng / được công bố | 13 | 4 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 4 | 12 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 7 | 32 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | IGBC Platinum Rating pre-certification (Indian Green Building Council) | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 |
| Điểm Coloprice trung bình | 19/100 trên 31 cơ sở được chấm điểm | 34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 4 | 300 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Colt DCS London 4 (Hayes) (28/100) | Equinix SL2x (60/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Colt DCS — 31; Equinix — 267
- Quốc gia: Colt DCS — 6; Equinix — 37
- Thành phố: Colt DCS — 18; Equinix — 109
- Công suất IT được công bố: Colt DCS — 885 MW (24 trong 31 cơ sở công bố); Equinix — 125 MW (5 trong 267 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Colt DCS — 18; Equinix — 263
- Đang xây dựng / được công bố: Colt DCS — 13; Equinix — 4
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Colt DCS — 4; Equinix — 12
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Colt DCS — 7; Equinix — 32
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Colt DCS — IGBC Platinum Rating pre-certification (Indian Green Building Council); Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001
- Điểm Coloprice trung bình: Colt DCS — 19/100 trên 31 cơ sở được chấm điểm; Equinix — 34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Colt DCS — 4; Equinix — 300
- Cơ sở có điểm cao nhất: Colt DCS — Colt DCS London 4 (Hayes) (28/100); Equinix — Equinix SL2x (60/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Colt DCS
Colt DCS London 4 (Hayes)
London, Vương quốc Anh · 31 MW · 28/100
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
Xem hồ sơ Colt DCS →Xem hồ sơ Equinix →
Các so sánh khác
Colt DCS vs Digital Realty (Interxion)Colt DCS vs euNetworks GroupEquinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs VocusCologix vs EquinixEquinix vs eStruxtureEquinix vs Qu Data Centres