So sánh nhà khai thác
CDC Data Centres vs Equinix
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: CDC Data Centres — 13 cơ sở ở 2 quốc gia, Equinix — 237 cơ sở ở 36 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
CDC Data Centres
13
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 2
Nơi họ hoạt động: New Zealand, Úc
Equinix
237
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 36
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
Danh mục cạnh nhau
| Trường | CDC Data Centres | Equinix |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 13 | 237 |
| Quốc gia | 2 | 36 |
| Thành phố | 6 | 87 |
| Công suất IT được công bố | 3,308 MW (13 trong 13 cơ sở công bố) | 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 8 | 233 |
| Đang xây dựng / được công bố | 5 | 4 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 2 | 12 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 13 | 32 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | Toitū net carbonzero certified, Australian Government Certified Strategic | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 |
| Điểm Coloprice trung bình | 24/100 trên 13 cơ sở được chấm điểm | 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 2 | 261 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | CDC Brooklyn Campus (29/100) | Equinix SL2x (60/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: CDC Data Centres — 13; Equinix — 237
- Quốc gia: CDC Data Centres — 2; Equinix — 36
- Thành phố: CDC Data Centres — 6; Equinix — 87
- Công suất IT được công bố: CDC Data Centres — 3,308 MW (13 trong 13 cơ sở công bố); Equinix — 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: CDC Data Centres — 8; Equinix — 233
- Đang xây dựng / được công bố: CDC Data Centres — 5; Equinix — 4
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: CDC Data Centres — 2; Equinix — 12
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: CDC Data Centres — 13; Equinix — 32
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: CDC Data Centres — Toitū net carbonzero certified, Australian Government Certified Strategic; Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001
- Điểm Coloprice trung bình: CDC Data Centres — 24/100 trên 13 cơ sở được chấm điểm; Equinix — 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: CDC Data Centres — 2; Equinix — 261
- Cơ sở có điểm cao nhất: CDC Data Centres — CDC Brooklyn Campus (29/100); Equinix — Equinix SL2x (60/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
CDC Data Centres
CDC Brooklyn Campus
Melbourne (Brooklyn), Úc · 350 MW · 29/100
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
Xem hồ sơ CDC Data Centres →Xem hồ sơ Equinix →
Các so sánh khác
CDC Data Centres vs NEXTDCCDC Data Centres vs Macquarie Data CentresCDC Data Centres vs TenPeaks Data CentresCDC Data Centres vs Datacom GroupEquinix vs NEXTDCEquinix vs Macquarie Data CentresAscenty (Digital Realty) vs EquinixEquinix vs Scala Data Centers