So sánh nhà khai thác
Digital Realty (Interxion) vs Iron Mountain
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Digital Realty (Interxion) — 111 cơ sở ở 15 quốc gia, Iron Mountain — 44 cơ sở ở 7 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Digital Realty (Interxion)
111
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 15
Nơi họ hoạt động: Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Pháp, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Áo, Ý, Đan Mạch, Đức
Iron Mountain
44
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 7
Nơi họ hoạt động: Hoa Kỳ, Hà Lan, Singapore, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Đức, Ấn Độ
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Digital Realty (Interxion) | Iron Mountain |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 111 | 44 |
| Quốc gia | 15 | 7 |
| Thành phố | 33 | 23 |
| Công suất IT được công bố | 15 MW (1 trong 111 cơ sở công bố) | 1,000 MW (44 trong 44 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 108 | 28 |
| Đang xây dựng / được công bố | 3 | 16 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 7 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 3 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 27001, PCI-DSS, SOC 2, ISO 14001 | ISO 14001, ISO 22301, ISO 27001, ISO 9001 |
| Điểm Coloprice trung bình | 35/100 trên 111 cơ sở được chấm điểm | 44/100 trên 44 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 97 | 83 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Digital Realty MRS3 (48/100) | Iron Mountain CHI-1 (69/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Digital Realty (Interxion) — 111; Iron Mountain — 44
- Quốc gia: Digital Realty (Interxion) — 15; Iron Mountain — 7
- Thành phố: Digital Realty (Interxion) — 33; Iron Mountain — 23
- Công suất IT được công bố: Digital Realty (Interxion) — 15 MW (1 trong 111 cơ sở công bố); Iron Mountain — 1,000 MW (44 trong 44 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Digital Realty (Interxion) — 108; Iron Mountain — 28
- Đang xây dựng / được công bố: Digital Realty (Interxion) — 3; Iron Mountain — 16
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Digital Realty (Interxion) — 0; Iron Mountain — 7
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Digital Realty (Interxion) — 0; Iron Mountain — 3
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Digital Realty (Interxion) — ISO 27001, PCI-DSS, SOC 2, ISO 14001; Iron Mountain — ISO 14001, ISO 22301, ISO 27001, ISO 9001
- Điểm Coloprice trung bình: Digital Realty (Interxion) — 35/100 trên 111 cơ sở được chấm điểm; Iron Mountain — 44/100 trên 44 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Digital Realty (Interxion) — 97; Iron Mountain — 83
- Cơ sở có điểm cao nhất: Digital Realty (Interxion) — Digital Realty MRS3 (48/100); Iron Mountain — Iron Mountain CHI-1 (69/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Digital Realty (Interxion)
Digital Realty MRS3
Marseille, Pháp · 48/100
Iron Mountain
Iron Mountain CHI-1
Des Plaines, Hoa Kỳ · 56 MW · 69/100
Xem hồ sơ Digital Realty (Interxion) →Xem hồ sơ Iron Mountain →
Các so sánh khác
A1 Telekom Austria vs Digital Realty (Interxion)AtlasEdge vs Digital Realty (Interxion)Datacenter United vs Digital Realty (Interxion)Digital Realty (Interxion) vs LCLDigital Realty (Interxion) vs KoloDigital Realty (Interxion) vs ETIX EverywhereDigital Realty (Interxion) vs EquinixDigital Realty (Interxion) vs OVHcloud