So sánh nhà khai thác
Digital Realty (Interxion) vs Nabiax
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Digital Realty (Interxion) — 111 cơ sở ở 15 quốc gia, Nabiax — 4 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Digital Realty (Interxion)
111
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 15
Nơi họ hoạt động: Bỉ, Bồ Đào Nha, Croatia, Hy Lạp, Hà Lan, Ireland, Pháp, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Áo, Ý, Đan Mạch, Đức
Nabiax
4
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Tây Ban Nha
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Digital Realty (Interxion) | Nabiax |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 111 | 4 |
| Quốc gia | 15 | 1 |
| Thành phố | 33 | 3 |
| Công suất IT được công bố | 15 MW (1 trong 111 cơ sở công bố) | 134 MW (4 trong 4 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 108 | 3 |
| Đang xây dựng / được công bố | 3 | 1 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 1 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 27001, PCI-DSS, SOC 2, ISO 14001 | All 3 modules designed and built according to Uptime Institute Tier III standards, Designed and built to Tier III standards (ADC2), Operated according to Tier III standards, Uptime Institute Tier IV Certified Constructed Facility (ADC1) |
| Điểm Coloprice trung bình | 35/100 trên 111 cơ sở được chấm điểm | 44/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 97 | 8 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Digital Realty MRS3 (48/100) | Nabiax Alcalá Data Center Campus (69/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Digital Realty (Interxion) — 111; Nabiax — 4
- Quốc gia: Digital Realty (Interxion) — 15; Nabiax — 1
- Thành phố: Digital Realty (Interxion) — 33; Nabiax — 3
- Công suất IT được công bố: Digital Realty (Interxion) — 15 MW (1 trong 111 cơ sở công bố); Nabiax — 134 MW (4 trong 4 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Digital Realty (Interxion) — 108; Nabiax — 3
- Đang xây dựng / được công bố: Digital Realty (Interxion) — 3; Nabiax — 1
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Digital Realty (Interxion) — 0; Nabiax — 1
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Digital Realty (Interxion) — ISO 27001, PCI-DSS, SOC 2, ISO 14001; Nabiax — All 3 modules designed and built according to Uptime Institute Tier III standards, Designed and built to Tier III standards (ADC2), Operated according to Tier III standards, Uptime Institute Tier IV Certified Constructed Facility (ADC1)
- Điểm Coloprice trung bình: Digital Realty (Interxion) — 35/100 trên 111 cơ sở được chấm điểm; Nabiax — 44/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Digital Realty (Interxion) — 97; Nabiax — 8
- Cơ sở có điểm cao nhất: Digital Realty (Interxion) — Digital Realty MRS3 (48/100); Nabiax — Nabiax Alcalá Data Center Campus (69/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Digital Realty (Interxion)
Digital Realty MRS3
Marseille, Pháp · 48/100
Nabiax
Nabiax Alcalá Data Center Campus
Alcalá de Henares (Madrid), Tây Ban Nha · 22.3 MW · 69/100
Xem hồ sơ Digital Realty (Interxion) →Xem hồ sơ Nabiax →
Các so sánh khác
A1 Telekom Austria vs Digital Realty (Interxion)AtlasEdge vs Digital Realty (Interxion)Datacenter United vs Digital Realty (Interxion)Digital Realty (Interxion) vs LCLDigital Realty (Interxion) vs KoloDigital Realty (Interxion) vs ETIX EverywhereDigital Realty (Interxion) vs EquinixDigital Realty (Interxion) vs OVHcloud