So sánh nhà khai thác
Equinix vs euNetworks Group
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Equinix — 267 cơ sở ở 37 quốc gia, euNetworks Group — 18 cơ sở ở 2 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Equinix
267
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 37
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Trung Quốc, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
euNetworks Group
18
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 2
Nơi họ hoạt động: Hà Lan, Đức
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Equinix | euNetworks Group |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 267 | 18 |
| Quốc gia | 37 | 2 |
| Thành phố | 109 | 18 |
| Công suất IT được công bố | 125 MW (5 trong 267 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 263 | 18 |
| Đang xây dựng / được công bố | 4 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 12 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 32 | 0 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 | không công bố |
| Điểm Coloprice trung bình | 34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm | 9/100 trên 18 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 300 | 1 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Equinix SL2x (60/100) | euNetworks Amsterdam (9/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Equinix — 267; euNetworks Group — 18
- Quốc gia: Equinix — 37; euNetworks Group — 2
- Thành phố: Equinix — 109; euNetworks Group — 18
- Đang hoạt động: Equinix — 263; euNetworks Group — 18
- Đang xây dựng / được công bố: Equinix — 4; euNetworks Group — 0
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Equinix — 12; euNetworks Group — 0
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Equinix — 32; euNetworks Group — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Equinix — 34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm; euNetworks Group — 9/100 trên 18 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Equinix — 300; euNetworks Group — 1
- Cơ sở có điểm cao nhất: Equinix — Equinix SL2x (60/100); euNetworks Group — euNetworks Amsterdam (9/100)
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố, Các chứng chỉ phổ biến nhất.
Cơ sở có điểm cao nhất
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
euNetworks Group
euNetworks Amsterdam
Amsterdam, Hà Lan · 9/100
Xem hồ sơ Equinix →Xem hồ sơ euNetworks Group →
Các so sánh khác
Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs VocusCologix vs EquinixEquinix vs eStruxtureEquinix vs Qu Data CentresEquinix vs GTDEquinix vs Scala Data Centers