▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

Equinix vs Khazna Data Centers

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Equinix — 237 cơ sở ở 36 quốc gia, Khazna Data Centers — 41 cơ sở ở 3 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

TrườngEquinixKhazna Data Centers
Cơ sở được theo dõi23741
Quốc gia363
Thành phố879
Công suất IT được công bố125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố)1,008 MW (38 trong 41 cơ sở công bố)
Đang hoạt động23332
Đang xây dựng / được công bố49
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng121
Cơ sở sẵn sàng cho AI324
Các chứng chỉ phổ biến nhấtISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, LEED Gold, SCS Global Services Zero Waste to Landfill Certification
Điểm Coloprice trung bình35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm24/100 trên 41 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu26128
Cơ sở có điểm cao nhấtEquinix SL2x (60/100)Khazna AUH6 Masdar City (51/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: Equinix — 237; Khazna Data Centers — 41
  • Quốc gia: Equinix — 36; Khazna Data Centers — 3
  • Thành phố: Equinix — 87; Khazna Data Centers — 9
  • Công suất IT được công bố: Equinix — 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố); Khazna Data Centers — 1,008 MW (38 trong 41 cơ sở công bố)
  • Đang hoạt động: Equinix — 233; Khazna Data Centers — 32
  • Đang xây dựng / được công bố: Equinix — 4; Khazna Data Centers — 9
  • Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Equinix — 12; Khazna Data Centers — 1
  • Cơ sở sẵn sàng cho AI: Equinix — 32; Khazna Data Centers — 4
  • Các chứng chỉ phổ biến nhất: Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001; Khazna Data Centers — Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, LEED Gold, SCS Global Services Zero Waste to Landfill Certification
  • Điểm Coloprice trung bình: Equinix — 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm; Khazna Data Centers — 24/100 trên 41 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: Equinix — 261; Khazna Data Centers — 28
  • Cơ sở có điểm cao nhất: Equinix — Equinix SL2x (60/100); Khazna Data Centers — Khazna AUH6 Masdar City (51/100)

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ Equinix →Xem hồ sơ Khazna Data Centers →

Các so sánh khác

Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs Macquarie Data CentresAscenty (Digital Realty) vs EquinixEquinix vs Scala Data CentersElea Data Centers vs EquinixCologix vs EquinixEquinix vs eStruxture