So sánh nhà khai thác
Equinix vs MTN Nigeria
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Equinix — 269 cơ sở ở 37 quốc gia, MTN Nigeria — 3 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Equinix
269
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 37
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Trung Quốc, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
MTN Nigeria
3
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Nigeria
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Equinix | MTN Nigeria |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 269 | 3 |
| Quốc gia | 37 | 1 |
| Thành phố | 110 | 3 |
| Công suất IT được công bố | 125 MW (5 trong 269 cơ sở công bố) | 5 MW (1 trong 3 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 265 | 3 |
| Đang xây dựng / được công bố | 4 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 12 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 32 | 0 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 | Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility |
| Điểm Coloprice trung bình | 34/100 trên 269 cơ sở được chấm điểm | 34/100 trên 3 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 299 | 2 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Equinix SL2x (60/100) | MTN Sifiso Dabengwa Data and Cloud Centre (47/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Equinix — 269; MTN Nigeria — 3
- Quốc gia: Equinix — 37; MTN Nigeria — 1
- Thành phố: Equinix — 110; MTN Nigeria — 3
- Công suất IT được công bố: Equinix — 125 MW (5 trong 269 cơ sở công bố); MTN Nigeria — 5 MW (1 trong 3 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Equinix — 265; MTN Nigeria — 3
- Đang xây dựng / được công bố: Equinix — 4; MTN Nigeria — 0
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Equinix — 12; MTN Nigeria — 0
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Equinix — 32; MTN Nigeria — 0
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001; MTN Nigeria — Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents, Uptime Institute Tier III Certification of Constructed Facility
- Điểm Coloprice trung bình: Equinix — 34/100 trên 269 cơ sở được chấm điểm; MTN Nigeria — 34/100 trên 3 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Equinix — 299; MTN Nigeria — 2
- Cơ sở có điểm cao nhất: Equinix — Equinix SL2x (60/100); MTN Nigeria — MTN Sifiso Dabengwa Data and Cloud Centre (47/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
MTN Nigeria
MTN Sifiso Dabengwa Data and Cloud Centre
Ikeja, Lagos, Nigeria · 4,5 MW · 47/100
Xem hồ sơ Equinix →Xem hồ sơ MTN Nigeria →
Các so sánh khác
Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs VocusCologix vs EquinixEquinix vs eStruxtureEquinix vs Qu Data CentresEquinix vs GTDAscenty (Digital Realty) vs Equinix