So sánh nhà khai thác
Equinix vs NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Equinix — 237 cơ sở ở 36 quốc gia, NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 10 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Equinix
237
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 36
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter
10
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Nhật Bản
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Equinix | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 237 | 10 |
| Quốc gia | 36 | 1 |
| Thành phố | 87 | 4 |
| Công suất IT được công bố | 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 233 | 10 |
| Đang xây dựng / được công bố | 4 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 12 | 7 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 32 | 1 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 | FISC facility-standard compliance, JDCC Tier 4, NVIDIA DGX-Ready Data Center Program |
| Điểm Coloprice trung bình | 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm | 14/100 trên 10 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 261 | 1 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Equinix SL2x (60/100) | Nexcenter Takamatsu 2 Data Center (35/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Equinix — 237; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 10
- Quốc gia: Equinix — 36; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 1
- Thành phố: Equinix — 87; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 4
- Đang hoạt động: Equinix — 233; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 10
- Đang xây dựng / được công bố: Equinix — 4; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 0
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Equinix — 12; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 7
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Equinix — 32; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 1
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — FISC facility-standard compliance, JDCC Tier 4, NVIDIA DGX-Ready Data Center Program
- Điểm Coloprice trung bình: Equinix — 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 14/100 trên 10 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Equinix — 261; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 1
- Cơ sở có điểm cao nhất: Equinix — Equinix SL2x (60/100); NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — Nexcenter Takamatsu 2 Data Center (35/100)
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Cơ sở có điểm cao nhất
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter
Nexcenter Takamatsu 2 Data Center
Takamatsu, Kagawa, Nhật Bản · 35/100
Xem hồ sơ Equinix →Xem hồ sơ NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter →
Các so sánh khác
Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs Macquarie Data CentresAscenty (Digital Realty) vs EquinixEquinix vs Scala Data CentersElea Data Centers vs EquinixCologix vs EquinixEquinix vs eStruxture