▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

Equinix vs NTT Global Data Centers

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Equinix — 237 cơ sở ở 36 quốc gia, NTT Global Data Centers — 71 cơ sở ở 16 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

TrườngEquinixNTT Global Data Centers
Cơ sở được theo dõi23771
Quốc gia3616
Thành phố8738
Công suất IT được công bố125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố)1,494 MW (61 trong 71 cơ sở công bố)
Đang hoạt động23357
Đang xây dựng / được công bố414
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng122
Cơ sở sẵn sàng cho AI325
Các chứng chỉ phổ biến nhấtISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ISO 50001
Điểm Coloprice trung bình35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm26/100 trên 71 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu26137
Cơ sở có điểm cao nhấtEquinix SL2x (60/100)NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: Equinix — 237; NTT Global Data Centers — 71
  • Quốc gia: Equinix — 36; NTT Global Data Centers — 16
  • Thành phố: Equinix — 87; NTT Global Data Centers — 38
  • Công suất IT được công bố: Equinix — 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố); NTT Global Data Centers — 1,494 MW (61 trong 71 cơ sở công bố)
  • Đang hoạt động: Equinix — 233; NTT Global Data Centers — 57
  • Đang xây dựng / được công bố: Equinix — 4; NTT Global Data Centers — 14
  • Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Equinix — 12; NTT Global Data Centers — 2
  • Cơ sở sẵn sàng cho AI: Equinix — 32; NTT Global Data Centers — 5
  • Các chứng chỉ phổ biến nhất: Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001; NTT Global Data Centers — ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ISO 50001
  • Điểm Coloprice trung bình: Equinix — 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm; NTT Global Data Centers — 26/100 trên 71 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: Equinix — 261; NTT Global Data Centers — 37
  • Cơ sở có điểm cao nhất: Equinix — Equinix SL2x (60/100); NTT Global Data Centers — NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100)

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ Equinix →Xem hồ sơ NTT Global Data Centers →

Các so sánh khác

Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs Macquarie Data CentresAscenty (Digital Realty) vs EquinixEquinix vs Scala Data CentersElea Data Centers vs EquinixCologix vs EquinixEquinix vs eStruxture