So sánh nhà khai thác
Equinix vs STACK Infrastructure
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Equinix — 237 cơ sở ở 36 quốc gia, STACK Infrastructure — 49 cơ sở ở 11 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Equinix
237
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 36
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
STACK Infrastructure
49
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 11
Nơi họ hoạt động: Canada, Hoa Kỳ, Malaysia, Na Uy, Nhật Bản, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Úc, Ý, Đan Mạch, Đức
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Equinix | STACK Infrastructure |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 237 | 49 |
| Quốc gia | 36 | 11 |
| Thành phố | 87 | 27 |
| Công suất IT được công bố | 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố) | 5,673 MW (48 trong 49 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 233 | 37 |
| Đang xây dựng / được công bố | 4 | 12 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 12 | 1 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 32 | 8 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 | ANSI/TIA-942-B Facility - Rated 4 |
| Điểm Coloprice trung bình | 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm | 21/100 trên 49 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 261 | 3 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Equinix SL2x (60/100) | STACK SYD01 (25/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Equinix — 237; STACK Infrastructure — 49
- Quốc gia: Equinix — 36; STACK Infrastructure — 11
- Thành phố: Equinix — 87; STACK Infrastructure — 27
- Công suất IT được công bố: Equinix — 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố); STACK Infrastructure — 5,673 MW (48 trong 49 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Equinix — 233; STACK Infrastructure — 37
- Đang xây dựng / được công bố: Equinix — 4; STACK Infrastructure — 12
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Equinix — 12; STACK Infrastructure — 1
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Equinix — 32; STACK Infrastructure — 8
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001; STACK Infrastructure — ANSI/TIA-942-B Facility - Rated 4
- Điểm Coloprice trung bình: Equinix — 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm; STACK Infrastructure — 21/100 trên 49 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Equinix — 261; STACK Infrastructure — 3
- Cơ sở có điểm cao nhất: Equinix — Equinix SL2x (60/100); STACK Infrastructure — STACK SYD01 (25/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
STACK Infrastructure
STACK SYD01
Sydney (Erskine Park), Úc · 360 MW · 25/100
Xem hồ sơ Equinix →Xem hồ sơ STACK Infrastructure →
Các so sánh khác
Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs Macquarie Data CentresAscenty (Digital Realty) vs EquinixEquinix vs Scala Data CentersElea Data Centers vs EquinixCologix vs EquinixEquinix vs eStruxture