So sánh nhà khai thác
Equinix vs Vantage Data Centers
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Equinix — 237 cơ sở ở 36 quốc gia, Vantage Data Centers — 41 cơ sở ở 14 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Equinix
237
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 36
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
Vantage Data Centers
41
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 14
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Canada, Hoa Kỳ, Hồng Kông, Ireland, Malaysia, Nam Phi, Nhật Bản, Thụy Sĩ, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đài Loan, Đức
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Equinix | Vantage Data Centers |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 237 | 41 |
| Quốc gia | 36 | 14 |
| Thành phố | 87 | 31 |
| Công suất IT được công bố | 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố) | 5,544 MW (39 trong 41 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 233 | 27 |
| Đang xây dựng / được công bố | 4 | 14 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 12 | 3 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 32 | 4 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 | ISO 27001, ISO 9001, SOC 2, ISO 14001 |
| Điểm Coloprice trung bình | 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm | 28/100 trên 41 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 261 | 29 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Equinix SL2x (60/100) | Vantage Cyberjaya I (KUL1) Campus (58/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Equinix — 237; Vantage Data Centers — 41
- Quốc gia: Equinix — 36; Vantage Data Centers — 14
- Thành phố: Equinix — 87; Vantage Data Centers — 31
- Công suất IT được công bố: Equinix — 125 MW (5 trong 237 cơ sở công bố); Vantage Data Centers — 5,544 MW (39 trong 41 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Equinix — 233; Vantage Data Centers — 27
- Đang xây dựng / được công bố: Equinix — 4; Vantage Data Centers — 14
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Equinix — 12; Vantage Data Centers — 3
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Equinix — 32; Vantage Data Centers — 4
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Equinix — ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001; Vantage Data Centers — ISO 27001, ISO 9001, SOC 2, ISO 14001
- Điểm Coloprice trung bình: Equinix — 35/100 trên 237 cơ sở được chấm điểm; Vantage Data Centers — 28/100 trên 41 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Equinix — 261; Vantage Data Centers — 29
- Cơ sở có điểm cao nhất: Equinix — Equinix SL2x (60/100); Vantage Data Centers — Vantage Cyberjaya I (KUL1) Campus (58/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
Vantage Data Centers
Vantage Cyberjaya I (KUL1) Campus
Cyberjaya, Malaysia · 31 MW · 58/100
Xem hồ sơ Equinix →Xem hồ sơ Vantage Data Centers →
Các so sánh khác
Equinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs Macquarie Data CentresAscenty (Digital Realty) vs EquinixEquinix vs Scala Data CentersElea Data Centers vs EquinixCologix vs EquinixEquinix vs eStruxture