So sánh nhà khai thác
National Telecom Public Company Limited (NT) vs ST Telemedia Global Data Centres (Thailand)
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: National Telecom Public Company Limited (NT) — 8 cơ sở ở 1 quốc gia, ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 3 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
National Telecom Public Company Limited (NT)
8
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Thái Lan
ST Telemedia Global Data Centres (Thailand)
3
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Thái Lan
Danh mục cạnh nhau
| Trường | National Telecom Public Company Limited (NT) | ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 8 | 3 |
| Quốc gia | 1 | 1 |
| Thành phố | 6 | 1 |
| Công suất IT được công bố | 7 MW (4 trong 8 cơ sở công bố) | 46 MW (3 trong 3 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 4 | 2 |
| Đang xây dựng / được công bố | 4 | 1 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 0 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO/IEC 27001, ISO/IEC 27701, Tier 3, Tier 3 resilient design (operator-stated) | ISO 27001, PCI DSS, Uptime Tier III, LEED Gold |
| Điểm Coloprice trung bình | 18/100 trên 8 cơ sở được chấm điểm | 46/100 trên 3 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 6 | 9 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | NT Data Center Bangrak (30/100) | STT Bangkok 1 (65/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: National Telecom Public Company Limited (NT) — 8; ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 3
- Thành phố: National Telecom Public Company Limited (NT) — 6; ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 1
- Công suất IT được công bố: National Telecom Public Company Limited (NT) — 7 MW (4 trong 8 cơ sở công bố); ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 46 MW (3 trong 3 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: National Telecom Public Company Limited (NT) — 4; ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 2
- Đang xây dựng / được công bố: National Telecom Public Company Limited (NT) — 4; ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 1
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: National Telecom Public Company Limited (NT) — ISO/IEC 27001, ISO/IEC 27701, Tier 3, Tier 3 resilient design (operator-stated); ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — ISO 27001, PCI DSS, Uptime Tier III, LEED Gold
- Điểm Coloprice trung bình: National Telecom Public Company Limited (NT) — 18/100 trên 8 cơ sở được chấm điểm; ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 46/100 trên 3 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: National Telecom Public Company Limited (NT) — 6; ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — 9
- Cơ sở có điểm cao nhất: National Telecom Public Company Limited (NT) — NT Data Center Bangrak (30/100); ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) — STT Bangkok 1 (65/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
National Telecom Public Company Limited (NT)
NT Data Center Bangrak
Bangkok, Thái Lan · 2.7 MW · 30/100
ST Telemedia Global Data Centres (Thailand)
STT Bangkok 1
Bangkok, Thái Lan · 20 MW · 65/100
Xem hồ sơ National Telecom Public Company Limited (NT) →Xem hồ sơ ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) →
Các so sánh khác
NTT Global Data Centers vs National Telecom Public Company Limited (NT)National Telecom Public Company Limited (NT) vs True IDCNTT Global Data Centers vs ST Telemedia Global Data Centres (Thailand)ST Telemedia Global Data Centres (Thailand) vs True IDC