▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

National Telecom Public Company Limited (NT) vs NTT Global Data Centers

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: National Telecom Public Company Limited (NT) — 8 cơ sở ở 1 quốc gia, NTT Global Data Centers — 71 cơ sở ở 16 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

TrườngNational Telecom Public Company Limited (NT)NTT Global Data Centers
Cơ sở được theo dõi871
Quốc gia116
Thành phố638
Công suất IT được công bố7 MW (4 trong 8 cơ sở công bố)1,494 MW (61 trong 71 cơ sở công bố)
Đang hoạt động457
Đang xây dựng / được công bố414
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng02
Cơ sở sẵn sàng cho AI05
Các chứng chỉ phổ biến nhấtISO/IEC 27001, ISO/IEC 27701, Tier 3, Tier 3 resilient design (operator-stated)ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ISO 50001
Điểm Coloprice trung bình18/100 trên 8 cơ sở được chấm điểm26/100 trên 71 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu637
Cơ sở có điểm cao nhấtNT Data Center Bangrak (30/100)NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: National Telecom Public Company Limited (NT) — 8; NTT Global Data Centers — 71
  • Quốc gia: National Telecom Public Company Limited (NT) — 1; NTT Global Data Centers — 16
  • Thành phố: National Telecom Public Company Limited (NT) — 6; NTT Global Data Centers — 38
  • Công suất IT được công bố: National Telecom Public Company Limited (NT) — 7 MW (4 trong 8 cơ sở công bố); NTT Global Data Centers — 1,494 MW (61 trong 71 cơ sở công bố)
  • Đang hoạt động: National Telecom Public Company Limited (NT) — 4; NTT Global Data Centers — 57
  • Đang xây dựng / được công bố: National Telecom Public Company Limited (NT) — 4; NTT Global Data Centers — 14
  • Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: National Telecom Public Company Limited (NT) — 0; NTT Global Data Centers — 2
  • Cơ sở sẵn sàng cho AI: National Telecom Public Company Limited (NT) — 0; NTT Global Data Centers — 5
  • Các chứng chỉ phổ biến nhất: National Telecom Public Company Limited (NT) — ISO/IEC 27001, ISO/IEC 27701, Tier 3, Tier 3 resilient design (operator-stated); NTT Global Data Centers — ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ISO 50001
  • Điểm Coloprice trung bình: National Telecom Public Company Limited (NT) — 18/100 trên 8 cơ sở được chấm điểm; NTT Global Data Centers — 26/100 trên 71 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: National Telecom Public Company Limited (NT) — 6; NTT Global Data Centers — 37
  • Cơ sở có điểm cao nhất: National Telecom Public Company Limited (NT) — NT Data Center Bangrak (30/100); NTT Global Data Centers — NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100)

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ National Telecom Public Company Limited (NT) →Xem hồ sơ NTT Global Data Centers →

Các so sánh khác

National Telecom Public Company Limited (NT) vs True IDCNational Telecom Public Company Limited (NT) vs ST Telemedia Global Data Centres (Thailand)Digital Realty (Interxion) vs NTT Global Data CentersEquinix vs NTT Global Data CentersNTT Global Data Centers vs NorthCNTT Global Data Centers vs ST Telemedia Global Data Centres (India)NTT Global Data Centers vs Nxtra DataCtrlS Datacenters vs NTT Global Data Centers