So sánh nhà khai thác
Sify Technologies vs ST Telemedia Global Data Centres (India)
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Sify Technologies — 16 cơ sở ở 1 quốc gia, ST Telemedia Global Data Centres (India) — 33 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Sify Technologies
16
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Ấn Độ
ST Telemedia Global Data Centres (India)
33
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Ấn Độ
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Sify Technologies | ST Telemedia Global Data Centres (India) |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 16 | 33 |
| Quốc gia | 1 | 1 |
| Thành phố | 11 | 12 |
| Công suất IT được công bố | 121 MW (8 trong 16 cơ sở công bố) | 585 MW (31 trong 33 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 16 | 22 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 11 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 2 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 2 | 6 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 45001:2018, ISO 14001:2015, ISO 20000-1:2018, SOC 2 Type 2 | ISO 14001:2015, ISO 45001:2018, ISO/IEC 20000-1:2018, ISO/IEC 27001:2013 |
| Điểm Coloprice trung bình | 28/100 trên 16 cơ sở được chấm điểm | 25/100 trên 33 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 18 | 22 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5) (62/100) | STT Pune 1 (59/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Sify Technologies — 16; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 33
- Thành phố: Sify Technologies — 11; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 12
- Công suất IT được công bố: Sify Technologies — 121 MW (8 trong 16 cơ sở công bố); ST Telemedia Global Data Centres (India) — 585 MW (31 trong 33 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Sify Technologies — 16; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 22
- Đang xây dựng / được công bố: Sify Technologies — 0; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 11
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Sify Technologies — 2; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 0
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Sify Technologies — 2; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 6
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Sify Technologies — ISO 45001:2018, ISO 14001:2015, ISO 20000-1:2018, SOC 2 Type 2; ST Telemedia Global Data Centres (India) — ISO 14001:2015, ISO 45001:2018, ISO/IEC 20000-1:2018, ISO/IEC 27001:2013
- Điểm Coloprice trung bình: Sify Technologies — 28/100 trên 16 cơ sở được chấm điểm; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 25/100 trên 33 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Sify Technologies — 18; ST Telemedia Global Data Centres (India) — 22
- Cơ sở có điểm cao nhất: Sify Technologies — Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5) (62/100); ST Telemedia Global Data Centres (India) — STT Pune 1 (59/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
Sify Technologies
Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5)
Navi Mumbai, Ấn Độ · 43 MW · 62/100
ST Telemedia Global Data Centres (India)
STT Pune 1
Pune (Dighi), Ấn Độ · 9 MW · 59/100
Xem hồ sơ Sify Technologies →Xem hồ sơ ST Telemedia Global Data Centres (India) →
Các so sánh khác
Nxtra Data vs Sify TechnologiesNTT Global Data Centers vs Sify TechnologiesNxtra Data vs ST Telemedia Global Data Centres (India)NTT Global Data Centers vs ST Telemedia Global Data Centres (India)