So sánh nhà khai thác
NTT Global Data Centers vs Sify Technologies
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: NTT Global Data Centers — 79 cơ sở ở 17 quốc gia, Sify Technologies — 16 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
NTT Global Data Centers
79
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 17
Nơi họ hoạt động: Hoa Kỳ, Hà Lan, Hồng Kông, Indonesia, Malaysia, Nam Phi, Nhật Bản, Pháp, Singapore, Thái Lan, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha, Việt Nam, Vương quốc Anh, Áo, Đức, Ấn Độ
Sify Technologies
16
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Ấn Độ
Danh mục cạnh nhau
| Trường | NTT Global Data Centers | Sify Technologies |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 79 | 16 |
| Quốc gia | 17 | 1 |
| Thành phố | 42 | 11 |
| Công suất IT được công bố | 1,494 MW (61 trong 79 cơ sở công bố) | 121 MW (8 trong 16 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 65 | 16 |
| Đang xây dựng / được công bố | 14 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 2 | 2 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 5 | 2 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ANSI/TIA-942-C Rated 3 (Constructed Facility) | ISO 45001:2018, ISO 14001:2015, ISO 20000-1:2018, SOC 2 Type 2 |
| Điểm Coloprice trung bình | 25/100 trên 79 cơ sở được chấm điểm | 28/100 trên 16 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 49 | 18 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100) | Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5) (62/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: NTT Global Data Centers — 79; Sify Technologies — 16
- Quốc gia: NTT Global Data Centers — 17; Sify Technologies — 1
- Thành phố: NTT Global Data Centers — 42; Sify Technologies — 11
- Công suất IT được công bố: NTT Global Data Centers — 1,494 MW (61 trong 79 cơ sở công bố); Sify Technologies — 121 MW (8 trong 16 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: NTT Global Data Centers — 65; Sify Technologies — 16
- Đang xây dựng / được công bố: NTT Global Data Centers — 14; Sify Technologies — 0
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: NTT Global Data Centers — 5; Sify Technologies — 2
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: NTT Global Data Centers — ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ANSI/TIA-942-C Rated 3 (Constructed Facility); Sify Technologies — ISO 45001:2018, ISO 14001:2015, ISO 20000-1:2018, SOC 2 Type 2
- Điểm Coloprice trung bình: NTT Global Data Centers — 25/100 trên 79 cơ sở được chấm điểm; Sify Technologies — 28/100 trên 16 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: NTT Global Data Centers — 49; Sify Technologies — 18
- Cơ sở có điểm cao nhất: NTT Global Data Centers — NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100); Sify Technologies — Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5) (62/100)
Cơ sở có điểm cao nhất
NTT Global Data Centers
NTT Jakarta 2 (JKT2)
Jakarta (Kuningan Barat), Indonesia · 9.4 MW · 59/100
Sify Technologies
Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5)
Navi Mumbai, Ấn Độ · 43 MW · 62/100
Xem hồ sơ NTT Global Data Centers →Xem hồ sơ Sify Technologies →
Các so sánh khác
NTT Global Data Centers vs ST Telemedia Global Data Centres (India)NTT Global Data Centers vs Nxtra DataNTT Global Data Centers vs National Telecom Public Company Limited (NT)Arise IDC Company Limited, Thailand vs NTT Global Data CentersCS Loxinfo vs NTT Global Data CentersST Telemedia Global Data Centres (India) vs Sify TechnologiesNxtra Data vs Sify Technologies