▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

NTT Global Data Centers vs Sify Technologies

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: NTT Global Data Centers — 79 cơ sở ở 17 quốc gia, Sify Technologies — 16 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

TrườngNTT Global Data CentersSify Technologies
Cơ sở được theo dõi7916
Quốc gia171
Thành phố4211
Công suất IT được công bố1,494 MW (61 trong 79 cơ sở công bố)121 MW (8 trong 16 cơ sở công bố)
Đang hoạt động6516
Đang xây dựng / được công bố140
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng22
Cơ sở sẵn sàng cho AI52
Các chứng chỉ phổ biến nhấtISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ANSI/TIA-942-C Rated 3 (Constructed Facility)ISO 45001:2018, ISO 14001:2015, ISO 20000-1:2018, SOC 2 Type 2
Điểm Coloprice trung bình25/100 trên 79 cơ sở được chấm điểm28/100 trên 16 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu4918
Cơ sở có điểm cao nhấtNTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100)Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5) (62/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: NTT Global Data Centers — 79; Sify Technologies — 16
  • Quốc gia: NTT Global Data Centers — 17; Sify Technologies — 1
  • Thành phố: NTT Global Data Centers — 42; Sify Technologies — 11
  • Công suất IT được công bố: NTT Global Data Centers — 1,494 MW (61 trong 79 cơ sở công bố); Sify Technologies — 121 MW (8 trong 16 cơ sở công bố)
  • Đang hoạt động: NTT Global Data Centers — 65; Sify Technologies — 16
  • Đang xây dựng / được công bố: NTT Global Data Centers — 14; Sify Technologies — 0
  • Cơ sở sẵn sàng cho AI: NTT Global Data Centers — 5; Sify Technologies — 2
  • Các chứng chỉ phổ biến nhất: NTT Global Data Centers — ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ANSI/TIA-942-C Rated 3 (Constructed Facility); Sify Technologies — ISO 45001:2018, ISO 14001:2015, ISO 20000-1:2018, SOC 2 Type 2
  • Điểm Coloprice trung bình: NTT Global Data Centers — 25/100 trên 79 cơ sở được chấm điểm; Sify Technologies — 28/100 trên 16 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: NTT Global Data Centers — 49; Sify Technologies — 18
  • Cơ sở có điểm cao nhất: NTT Global Data Centers — NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100); Sify Technologies — Sify Rabale Data Center Campus (Tower 5) (62/100)

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ NTT Global Data Centers →Xem hồ sơ Sify Technologies →

Các so sánh khác

NTT Global Data Centers vs ST Telemedia Global Data Centres (India)NTT Global Data Centers vs Nxtra DataNTT Global Data Centers vs National Telecom Public Company Limited (NT)Arise IDC Company Limited, Thailand vs NTT Global Data CentersCS Loxinfo vs NTT Global Data CentersST Telemedia Global Data Centres (India) vs Sify TechnologiesNxtra Data vs Sify Technologies