So sánh nhà khai thác
Viettel IDC vs VNPT
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Viettel IDC — 6 cơ sở ở 1 quốc gia, VNPT — 7 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Viettel IDC
6
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Việt Nam
VNPT
7
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Việt Nam
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Viettel IDC | VNPT |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 6 | 7 |
| Quốc gia | 1 | 1 |
| Thành phố | 4 | 3 |
| Công suất IT được công bố | 30 MW (1 trong 6 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 6 | 7 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 1 | 0 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ANSI/TIA-942 Rated 3, ISO 27001, ISO 9001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents | Uptime Tier III Constructed Facility, Uptime Tier III Design |
| Điểm Coloprice trung bình | 29/100 trên 6 cơ sở được chấm điểm | 14/100 trên 7 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 5 | 2 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Viettel IDC Da Nang Data Center (47/100) | VNPT IDC Hoa Lac (44/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Viettel IDC — 6; VNPT — 7
- Thành phố: Viettel IDC — 4; VNPT — 3
- Đang hoạt động: Viettel IDC — 6; VNPT — 7
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Viettel IDC — 1; VNPT — 0
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Viettel IDC — ANSI/TIA-942 Rated 3, ISO 27001, ISO 9001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents; VNPT — Uptime Tier III Constructed Facility, Uptime Tier III Design
- Điểm Coloprice trung bình: Viettel IDC — 29/100 trên 6 cơ sở được chấm điểm; VNPT — 14/100 trên 7 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Viettel IDC — 5; VNPT — 2
- Cơ sở có điểm cao nhất: Viettel IDC — Viettel IDC Da Nang Data Center (47/100); VNPT — VNPT IDC Hoa Lac (44/100)
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Cơ sở có điểm cao nhất
Viettel IDC
Viettel IDC Da Nang Data Center
Da Nang, Việt Nam · 47/100
VNPT
VNPT IDC Hoa Lac
Hanoi (Hoa Lac), Việt Nam · 44/100
Xem hồ sơ Viettel IDC →Xem hồ sơ VNPT →
Các so sánh khác
FPT vs Viettel IDCCMC Telecom vs Viettel IDCFPT vs VNPTCMC Telecom vs VNPT