So sánh nhà khai thác
FPT vs Viettel IDC
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: FPT — 4 cơ sở ở 1 quốc gia, Viettel IDC — 6 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
FPT
4
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Việt Nam
Viettel IDC
6
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Việt Nam
Danh mục cạnh nhau
| Trường | FPT | Viettel IDC |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 4 | 6 |
| Quốc gia | 1 | 1 |
| Thành phố | 2 | 4 |
| Công suất IT được công bố | không công bố | 30 MW (1 trong 6 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 4 | 6 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 1 | 1 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ANSI/TIA-942-C Rated 3 Constructed Facility, ISO 22301, ISO 27001, ISO 27017 | ANSI/TIA-942 Rated 3, ISO 27001, ISO 9001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents |
| Điểm Coloprice trung bình | 28/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm | 29/100 trên 6 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 6 | 5 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | FPT Fornix HCM02 (55/100) | Viettel IDC Da Nang Data Center (47/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: FPT — 4; Viettel IDC — 6
- Thành phố: FPT — 2; Viettel IDC — 4
- Đang hoạt động: FPT — 4; Viettel IDC — 6
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: FPT — ANSI/TIA-942-C Rated 3 Constructed Facility, ISO 22301, ISO 27001, ISO 27017; Viettel IDC — ANSI/TIA-942 Rated 3, ISO 27001, ISO 9001, Uptime Institute Tier III Certification of Design Documents
- Điểm Coloprice trung bình: FPT — 28/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm; Viettel IDC — 29/100 trên 6 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: FPT — 6; Viettel IDC — 5
- Cơ sở có điểm cao nhất: FPT — FPT Fornix HCM02 (55/100); Viettel IDC — Viettel IDC Da Nang Data Center (47/100)
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Cơ sở có điểm cao nhất
FPT
FPT Fornix HCM02
Ho Chi Minh City, Việt Nam · 55/100
Viettel IDC
Viettel IDC Da Nang Data Center
Da Nang, Việt Nam · 47/100
Xem hồ sơ FPT →Xem hồ sơ Viettel IDC →
Các so sánh khác
FPT vs VNPTCMC Telecom vs FPTVNPT vs Viettel IDCCMC Telecom vs Viettel IDC