▮▮Coloprice

So sánh BESS

AlphaESS Aster 5000 vs CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của AlphaESS và CLOU Electronics. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốAlphaESS Aster 5000CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,016 MWh6,251 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,508 MW3,125 MW
Thời lượng được công bố2 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố587 Ah
Cấu hình pinChưa công bố1P416S×8 (8P416S)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1331.2 (rated) V1123.2–1497.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-40…50 (battery module) °C-30…50 (55 optional on H) °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43 t47 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyaerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panelsmoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)
Thế hệV01 (2025-05)3.0
Công bốChưa công bố2025-06
Chứng chỉIEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540ACE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 5,016 MWh; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 2,508 MW; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW
  • Thời lượng được công bố: Aster 5000 — 2 h; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2 h · 4 h
  • Loại khối: Aster 5000 — Khối DC; Aqua-C3.0 (S/H Version) — Khối AC (PCS tích hợp)
  • PCS tích hợp: Aster 5000 — không; Aqua-C3.0 (S/H Version) — có
  • Điện áp DC: Aster 5000 — 1331.2 (rated) V; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1123.2–1497.6 V
  • Nhiệt độ hoạt động: Aster 5000 — -40…50 (battery module) °C; Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C
  • Khối lượng: Aster 5000 — 43 t; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t
  • Chữa cháy: Aster 5000 — aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel; Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)
  • Thế hệ: Aster 5000 — V01 (2025-05); Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0
  • Chứng chỉ: Aster 5000 — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A; Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Cấu hình pin, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của AlphaESS Aster 5000

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aster 5000 (AlphaCS-H20-DC-LC-EX, 12 clusters, 0.5 P)5,016 MWh2,508 MW2 h

Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box)6,25 MWh3,125 MW2 h
Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS)6,251 MWh1,563 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở AlphaESS Aster 5000 →Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với AlphaESS Aster 5000Pylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với AlphaESS Aster 5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với AlphaESS Aster 5000CATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với AlphaESS Aster 5000