So sánh BESS
AlphaESS Aster 5000 vs CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của AlphaESS và CRRC Zhuzhou Institute. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
AlphaESS
Aster 5000
5,016 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
CRRC Zhuzhou Institute
6.X Liquid Cooling Energy Storage System
6,901 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | AlphaESS Aster 5000 | CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,016 MWh | 6,901 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,508 MW | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 587 Ah |
| Cấu hình pin | Chưa công bố | 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1331.2 (rated) V | 1081.6–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -40…50 (battery module) °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 43 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel | Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe |
| Thế hệ | V01 (2025-05) | 6.X (2026) |
| Công bố | Chưa công bố | 2026-01 |
| Chứng chỉ | IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A | IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 5,016 MWh; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6,901 MWh
- Thời lượng được công bố: Aster 5000 — 2 h; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2 h · 4 h
- Điện áp DC: Aster 5000 — 1331.2 (rated) V; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 1081.6–1497.6 V
- Nhiệt độ hoạt động: Aster 5000 — -40…50 (battery module) °C; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — -30…55 °C
- Khối lượng: Aster 5000 — 43 t; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 48 t
- Chữa cháy: Aster 5000 — aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe
- Thế hệ: Aster 5000 — V01 (2025-05); 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6.X (2026)
- Chứng chỉ: Aster 5000 — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Dung lượng pin, Cấu hình pin, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của AlphaESS Aster 5000
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Aster 5000 (AlphaCS-H20-DC-LC-EX, 12 clusters, 0.5 P) | 5,016 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Phiên bản của CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| CESS-L3125-EU-0.5C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L3125-EU-0.25C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah) | 3,125 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L3450-EU-0.5C — 3.450 MWh (10-ft, 648 Ah) | 3,45 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.5C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 2 h |
| CESS-L6250-EU-0.25C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah) | 6,25 MWh | Chưa công bố | 4 h |
| CESS-L6901-EU-0.5C — 6.901 MWh (20-ft, 648 Ah) | 6,901 MWh | Chưa công bố | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở AlphaESS Aster 5000 →Mở CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với AlphaESS Aster 5000Pylontech Container L5000-BAT so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemPylontech Container L5000-BAT so với AlphaESS Aster 5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với AlphaESS Aster 5000CATL TENER so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemCATL TENER so với AlphaESS Aster 5000