▮▮Coloprice

So sánh BESS

AlphaESS Aster 5000 vs CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của AlphaESS và CRRC Zhuzhou Institute. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốAlphaESS Aster 5000CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,016 MWh6,901 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,508 MWChưa công bố
Thời lượng được công bố2 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố587 Ah
Cấu hình pinChưa công bố416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1331.2 (rated) V1081.6–1497.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-40…50 (battery module) °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng43 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyaerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panelAerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe
Thế hệV01 (2025-05)6.X (2026)
Công bốChưa công bố2026-01
Chứng chỉIEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540AIEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aster 5000 — 5,016 MWh; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6,901 MWh
  • Thời lượng được công bố: Aster 5000 — 2 h; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2 h · 4 h
  • Điện áp DC: Aster 5000 — 1331.2 (rated) V; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 1081.6–1497.6 V
  • Nhiệt độ hoạt động: Aster 5000 — -40…50 (battery module) °C; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — -30…55 °C
  • Khối lượng: Aster 5000 — 43 t; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 48 t
  • Chữa cháy: Aster 5000 — aerosol + sprinkler (redundant dual-extinguishing) + explosion relief panel; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe
  • Thế hệ: Aster 5000 — V01 (2025-05); 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6.X (2026)
  • Chứng chỉ: Aster 5000 — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 69, UL 1973, UL 9540A; 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Dung lượng pin, Cấu hình pin, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của AlphaESS Aster 5000

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aster 5000 (AlphaCS-H20-DC-LC-EX, 12 clusters, 0.5 P)5,016 MWh2,508 MW2 h

Phiên bản của CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
CESS-L3125-EU-0.5C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah)3,125 MWhChưa công bố2 h
CESS-L3125-EU-0.25C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah)3,125 MWhChưa công bố4 h
CESS-L3450-EU-0.5C — 3.450 MWh (10-ft, 648 Ah)3,45 MWhChưa công bố2 h
CESS-L6250-EU-0.5C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah)6,25 MWhChưa công bố2 h
CESS-L6250-EU-0.25C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah)6,25 MWhChưa công bố4 h
CESS-L6901-EU-0.5C — 6.901 MWh (20-ft, 648 Ah)6,901 MWhChưa công bố2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở AlphaESS Aster 5000 →Mở CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với AlphaESS Aster 5000Pylontech Container L5000-BAT so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemPylontech Container L5000-BAT so với AlphaESS Aster 5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với AlphaESS Aster 5000CATL TENER so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemCATL TENER so với AlphaESS Aster 5000