So sánh BESS
Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S vs HyperStrong HyperBlock M (AC version)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Huawei Digital Power và HyperStrong. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
Huawei Digital Power
LUNA2000-5015-2S
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
HyperStrong
HyperBlock M (AC version)
12,8 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S | HyperStrong HyperBlock M (AC version) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,015 MWh | 12,8 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,508 MW | 3,2 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | 601 Ah |
| Cấu hình pin | 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published | 8P416S / 16P416S |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Khối mô-đun |
| Loại khối | Khối DC | Khối AC (PCS tích hợp) |
| PCS tích hợp | không | có |
| Điện áp DC | 1331.2 rated / 1500 max V | 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | Container IP55, Pack IP65, PDU IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 43 t | 24 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | 93% |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guarantee |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | 20 y |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | water sprinkler + NOVEC 1230 | Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection |
| Thế hệ | 2025 | MagicBlock platform, 2025 |
| Công bố | 2025-05 | 2025-05 |
| Chứng chỉ | IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3 | EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh; HyperBlock M (AC version) — 12,8 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: LUNA2000-5015-2S — 2,508 MW; HyperBlock M (AC version) — 3,2 MW
- Thời lượng được công bố: LUNA2000-5015-2S — 2 h; HyperBlock M (AC version) — 4 h
- Dung lượng pin: LUNA2000-5015-2S — 314 Ah; HyperBlock M (AC version) — 601 Ah
- Cấu hình pin: LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published; HyperBlock M (AC version) — 8P416S / 16P416S
- Dạng sản phẩm: LUNA2000-5015-2S — Thùng chứa 20 feet; HyperBlock M (AC version) — Khối mô-đun
- Loại khối: LUNA2000-5015-2S — Khối DC; HyperBlock M (AC version) — Khối AC (PCS tích hợp)
- PCS tích hợp: LUNA2000-5015-2S — không; HyperBlock M (AC version) — có
- Điện áp DC: LUNA2000-5015-2S — 1331.2 rated / 1500 max V; HyperBlock M (AC version) — 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V
- Bảo vệ chống xâm nhập: LUNA2000-5015-2S — IP55; HyperBlock M (AC version) — Container IP55, Pack IP65, PDU IP55
- Khối lượng: LUNA2000-5015-2S — 43 t; HyperBlock M (AC version) — 24 t
- Chữa cháy: LUNA2000-5015-2S — water sprinkler + NOVEC 1230; HyperBlock M (AC version) — Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection
- Thế hệ: LUNA2000-5015-2S — 2025; HyperBlock M (AC version) — MagicBlock platform, 2025
- Chứng chỉ: LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3; HyperBlock M (AC version) — EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch.
Phiên bản
Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP) | 5,015 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Phiên bản của HyperStrong HyperBlock M (AC version)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| HSL3G71-06400 — 6.4 MWh / 400 kW×4 | 6,4 MWh | 1,6 MW | 4 h |
| HSL3G71-12800 — 12.8 MWh / 400 kW×8 | 12,8 MWh | 3,2 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →Mở HyperStrong HyperBlock M (AC version) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Pylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)CATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)