▮▮Coloprice

So sánh BESS

HyperStrong HyperBlock M (AC version) vs Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của HyperStrong và Sunwoda Energy. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốHyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ12,8 MWh5,015 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,2 MW2,508 MW
Thời lượng được công bố4 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin601 Ah314 Ah
Cấu hình pin8P416S / 16P416S4170 kWh: 1P104S packs (104.49 kWh), 1P416S racks (417 kWh) x10; 5015 kWh: 12P416S
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V4170: 1164.8–1497.6 (rated 1331.2); 5015: 1040–1500 (nominal 1331.2) V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpContainer IP55, Pack IP65, PDU IP55IP55 / NEMA 3R
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C4170: -30…60; 5015: -30…55 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng24 t41 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồi93%93%
Tuổi thọ chu kỳ10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guarantee10.000 · Brochure (2023-11) for 314 Ah cell / NoahX-1500/4170: '10000 cycles @25℃, 0.5CP/0.5CP'. Press release (2023-09) claims cell cycle life 'exceeding 12,000 cycles' and product page for the 314 Ah cell lists 12000 cycles
Tuổi thọ lịch20 y20 y
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyCombustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protectionWater FSS / aerosol (optional); pack-level fire suppression, combustible gas emission and explosion venting (press release)
Thế hệMagicBlock platform, 2025NoahX 2.0, 2023
Công bố2025-052023-09
Chứng chỉEN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120AS3000, GB36276, IEC61000, IEC62477, IEC62619, IEC62933, NFPA68/69, NFPA855, UL1973, UL9540A, UN3536, UN38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: HyperBlock M (AC version) — 12,8 MWh; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 5,015 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: HyperBlock M (AC version) — 3,2 MW; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 2,508 MW
  • Thời lượng được công bố: HyperBlock M (AC version) — 4 h; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 2 h
  • Dung lượng pin: HyperBlock M (AC version) — 601 Ah; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 314 Ah
  • Cấu hình pin: HyperBlock M (AC version) — 8P416S / 16P416S; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 4170 kWh: 1P104S packs (104.49 kWh), 1P416S racks (417 kWh) x10; 5015 kWh: 12P416S
  • Dạng sản phẩm: HyperBlock M (AC version) — Khối mô-đun; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — Thùng chứa 20 feet
  • Loại khối: HyperBlock M (AC version) — Khối AC (PCS tích hợp); NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — Khối DC
  • PCS tích hợp: HyperBlock M (AC version) — có; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — không
  • Điện áp DC: HyperBlock M (AC version) — 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 4170: 1164.8–1497.6 (rated 1331.2); 5015: 1040–1500 (nominal 1331.2) V
  • Bảo vệ chống xâm nhập: HyperBlock M (AC version) — Container IP55, Pack IP65, PDU IP55; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — IP55 / NEMA 3R
  • Nhiệt độ hoạt động: HyperBlock M (AC version) — -30…55 °C; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 4170: -30…60; 5015: -30…55 °C
  • Khối lượng: HyperBlock M (AC version) — 24 t; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 41 t
  • Tuổi thọ chu kỳ: HyperBlock M (AC version) — 10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guarantee; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 10.000 · Brochure (2023-11) for 314 Ah cell / NoahX-1500/4170: '10000 cycles @25℃, 0.5CP/0.5CP'. Press release (2023-09) claims cell cycle life 'exceeding 12,000 cycles' and product page for the 314 Ah cell lists 12000 cycles
  • Chữa cháy: HyperBlock M (AC version) — Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — Water FSS / aerosol (optional); pack-level fire suppression, combustible gas emission and explosion venting (press release)
  • Thế hệ: HyperBlock M (AC version) — MagicBlock platform, 2025; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — NoahX 2.0, 2023
  • Công bố: HyperBlock M (AC version) — 2025-05; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — 2023-09
  • Chứng chỉ: HyperBlock M (AC version) — EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120; NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) — AS3000, GB36276, IEC61000, IEC62477, IEC62619, IEC62933, NFPA68/69, NFPA855, UL1973, UL9540A, UN3536, UN38.3

Phiên bản

Phiên bản của HyperStrong HyperBlock M (AC version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
HSL3G71-06400 — 6.4 MWh / 400 kW×46,4 MWh1,6 MW4 h
HSL3G71-12800 — 12.8 MWh / 400 kW×812,8 MWh3,2 MW4 h

Phiên bản của Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
NoahX-1500/4170 — 4170 kWh, rated 0.5CP (2085 kW derived from published C-rate)4,17 MWh2,085 MW2 h
NoahX-1500/5015-L2 — 5015 kWh, standard 0.5P (2508 kW derived from published C-rate)5,015 MWh2,508 MW2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở HyperStrong HyperBlock M (AC version) →Mở Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Pylontech Container L5000-BAT so với Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2)Pylontech Container L5000-BAT so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CATL TENERSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Great Power Max-20HC-5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với ZOE Energy Storage Z BOX-P 6200 2H