So sánh BESS
Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của Huawei Digital Power và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
Huawei Digital Power
LUNA2000-5015-2S
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
LG Energy Solution
JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
5,11 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S | LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,015 MWh | 5,11 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,508 MW | 2,55 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 314 Ah | Chưa công bố |
| Cấu hình pin | 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published | 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Khối mô-đun |
| Loại khối | Khối DC | Khối AC (PCS tích hợp) |
| PCS tích hợp | không | có |
| Điện áp DC | 1331.2 rated / 1500 max V | Chưa công bố |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 7020 × 2570 × 2900 mm |
| Khối lượng | 43 t | 48 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | water sprinkler + NOVEC 1230 | gas detection and active venting system, fire detection and alarm system |
| Thế hệ | 2025 | 2024 |
| Công bố | 2025-05 | 2024-11 |
| Chứng chỉ | IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3 | IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: LUNA2000-5015-2S — 5,015 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: LUNA2000-5015-2S — 2,508 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
- Thời lượng được công bố: LUNA2000-5015-2S — 2 h; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2 h · 4 h
- Cấu hình pin: LUNA2000-5015-2S — 2P104S per pack (104 cells, 2×314 Ah); container-level configuration not published; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
- Dạng sản phẩm: LUNA2000-5015-2S — Thùng chứa 20 feet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun
- Loại khối: LUNA2000-5015-2S — Khối DC; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp)
- PCS tích hợp: LUNA2000-5015-2S — không; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có
- Nhiệt độ hoạt động: LUNA2000-5015-2S — -30…55 °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
- Kích thước (L × W × H): LUNA2000-5015-2S — 6058 × 2438 × 2896 mm; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm
- Khối lượng: LUNA2000-5015-2S — 43 t; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t
- Chữa cháy: LUNA2000-5015-2S — water sprinkler + NOVEC 1230; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
- Thế hệ: LUNA2000-5015-2S — 2025; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
- Công bố: LUNA2000-5015-2S — 2025-05; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
- Chứng chỉ: LUNA2000-5015-2S — IEC 61000-6-2, IEC 62040-1, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, RoHS, UL 9540A, UN 38.3; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Điện áp DC.
Phiên bản
Phiên bản của Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5,015 kWh / 2,507.5 kW (≤ 0.5 CP) | 5,015 MWh | 2,508 MW | 2 h |
Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP | 5,11 MWh | 2,55 MW | 2 h |
| JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP | 5,11 MWh | 1,32 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2SCATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với Huawei Digital Power LUNA2000-5015-2S