76 cơ sở · Q3 2026 · H2 2025 – Q2 2026 ·
Trung tâm dữ liệu tại Tokyo: 76 cơ sở, giá colocation
Giá colocation và nhà cung cấp tại Tokyo →
Tokyo có bao nhiêu trung tâm dữ liệu?
Coloprice theo dõi 76 trung tâm dữ liệu tại Tokyo, Nhật Bản: 66 đang vận hành, 7 đang xây dựng và 3 đã công bố, do 23 nhà vận hành quản lý.
$280
Giá wholesale trung bình, $/kW/mo
· · ·
Tủ rack retail, $/mo — Đang thu thập
+0%
So với năm trước
$0,185
Điện thương mại, $/kWh
Q3 2026 · · H2 2025 – Q2 2026 · CBRE, Global Data Center Trends 2026 (17 June 2026) · 2 Tier III/IV · 7 AI-ready · 1.591+ MW · sources
So sánh với thị trường lân cận
| Thị trường | $/kW/mo | $/kWh | cơ sở | RTT |
|---|---|---|---|---|
| Tokyo (Inzai), Japan | $280 | $0,185 | 76 | — |
| South Korea | · · · | $0,118 | 64 | 29 ms |
| Singapore | $403 | $0,270 | 62 | 72 ms |
| United States | $196 | $0,117 | 1344 | 162 ms |
Độ trễ khứ hồi là số đo thực tế từ ma trận latency; giá điện lấy từ chỉ số. Mỗi cross-connect cộng thêm $50–$350 mỗi tháng ngoài giá thuê. RTT · Chỉ số
Câu hỏi thường gặp
Tokyo có bao nhiêu trung tâm dữ liệu?
Coloprice theo dõi 76 trung tâm dữ liệu tại Tokyo, Nhật Bản: 66 đang vận hành, 7 đang xây dựng và 3 đã công bố, do 23 nhà vận hành quản lý.
Những nhà vận hành nào có trung tâm dữ liệu tại Tokyo?
Theo số cơ sở được theo dõi: Equinix (14), Colt DCS (6), NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter (6), MC Digital Realty (5), Internet Initiative Japan (IIJ) (5).
Tổng công suất điện của các trung tâm dữ liệu tại Tokyo là bao nhiêu?
Các cơ sở công bố công suất cộng lại là 1.591 MW (31 trên 76 cơ sở công bố con số); cơ sở lớn nhất được công bố là AirTrunk TOK1 Tokyo East với 300 MW.
Colocation tại Tokyo (Inzai), Japan có giá bao nhiêu?
Mức tham chiếu colocation wholesale tại Tokyo (Inzai), Japan là $280 mỗi kW mỗi tháng (+0% YoY). Giá retail theo tủ rack thay đổi theo mật độ công suất và thời hạn hợp đồng; điện gần như luôn được tính riêng ngoài giá rack. Nguồn: CBRE, Global Data Center Trends 2026 (17 June 2026).
Vì sao giá tại Tokyo (Inzai), Japan ở mức này?
Điện thương mại tại Tokyo (Inzai), Japan là $0,185 mỗi kWh, và điện là hạng mục lớn nhất trong giá colocation. Cộng thêm vào đó là quỹ đất và khả năng đấu nối lưới, mật độ interconnection, cùng lượng công suất đang cạnh tranh cùng một tệp khách — 76 cơ sở trong danh mục, trong đó 10 đã công bố hoặc đang xây dựng.
Gần Tokyo (Inzai), Japan thì colocation ở đâu rẻ hơn?
Chỉ xét riêng điện, South Korea ($0,118/kWh), United States ($0,117/kWh) thấp hơn Tokyo (Inzai), Japan. Điều đó có trở thành hợp đồng rẻ hơn hay không phụ thuộc vào nhu cầu interconnection của workload — bảng so sánh cho thấy cái giá phải trả về độ trễ khi dịch chuyển.
Tải dữ liệu thị trường (CSV)
Toàn bộ cơ sở trên trang này kèm công suất, trạng thái, làm mát và chứng nhận. Miễn phí, CC BY 4.0 — vui lòng dẫn nguồn Coloprice.
Báo cáo thị trường Tokyo (Inzai), Japan đầy đủ
Chỉ dẫn giá ở cấp nhà vận hành, công suất sắp đưa vào khai thác, và những câu hỏi đáng đặt ra cho từng nhà cung cấp tại thị trường này. Chúng tôi tổng hợp theo yêu cầu và gửi bản PDF.
Osaka (Ibaraki) vs Tokyo (Inzai)Tokyo (Inzai) vs Yokohama, KanagawaKasuya, Fukuoka vs Tokyo (Inzai)Tokyo (Inzai) vs Seoul
Trung tâm dữ liệu
| Cơ sở | Nhà vận hành | Công suất, MW | Tier | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|
| AirTrunk TOK1 Tokyo East | AirTrunk | 300 | — | Đang hoạt động |
| Colt DCS Tokyo Inzai 4 | Colt DCS | 20 | — | Đang hoạt động |
| Digital Edge TYO2 | Digital Edge | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY12x | Equinix | 54 | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY1 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY2 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY3 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY4 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY5 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY6 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY7 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY8 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY9 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY10 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY11 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY13x | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| Equinix TY15 | Equinix | — | — | Đang hoạt động |
| NTT Tokyo 11 Data Center | NTT Global Data Centers | 21 | — | Đang hoạt động |
| Telehouse Tokyo Tama 3 | Telehouse | — | 4 | Đang hoạt động |
| FLOW Digital TK7 & TK8 (Central Tokyo) | FLOW Digital Infrastructure | 30 | — | Đang xây dựng |
| STACK TKY01 | STACK Infrastructure | 36 | — | Đang hoạt động |
| Colt Tokyo Shiohama Data Centre | Colt DCS | 5,6 | — | Đang hoạt động |
| Colt Tokyo Inzai 1 Data Centre | Colt DCS | 8 | — | Đang hoạt động |
| Colt Tokyo Inzai 2 Data Centre | Colt DCS | 15 | — | Đang hoạt động |
| Colt Tokyo Inzai 3 Data Centre | Colt DCS | 27 | — | Đang hoạt động |
| Colt Tokyo Inzai 5 Data Centre | Colt DCS | 32 | — | Đã công bố |
| PDG TY1 Saitama (Tokyo) | Princeton Digital Group | 96 | — | Đang hoạt động |
| Keppel DC Tokyo 1 | Keppel DC REIT | — | — | Đang hoạt động |
| Keppel DC Tokyo 3 | Keppel DC REIT | — | — | Đang hoạt động |
| STT Tokyo 1 | ST Telemedia Global Data Centres | 32 | — | Đang hoạt động |
| AT TOKYO CC1 (Chuo Center 1) | AT TOKYO | — | — | Đang hoạt động |
| AT TOKYO CC3 (Chuo Dai-3 Center) | AT TOKYO | 40 | — | Đang hoạt động |
| MC Digital Realty NRT14 | MC Digital Realty | 25 | — | Đang hoạt động |
| IDC Frontier Tokyo Fuchu Data Center | IDC Frontier | 50 | — | Đang hoạt động |
| IIJ Shiroi Data Center Campus | Internet Initiative Japan (IIJ) | 20 | — | Đang hoạt động |
| AT TOKYO CC2 (Chuo Dai-2 Center) | AT TOKYO | — | — | Đang hoạt động |
| AT TOKYO DC3 (Fuchu) | AT TOKYO | — | — | Đang hoạt động |
| MC Digital Realty NRT10 | MC Digital Realty | 39 | — | Đang hoạt động |
| MC Digital Realty NRT12 | MC Digital Realty | 34 | — | Đang hoạt động |
| MC Digital Realty Mitaka South | MC Digital Realty | 13,5 | — | Đang hoạt động |
| MC Digital Realty Mitaka North | MC Digital Realty | 7,5 | — | Đang hoạt động |
| IDC Frontier Tokyo Ariake Data Center | IDC Frontier | — | — | Đang hoạt động |
| IDC Frontier Tokyo Nihombashi Data Center | IDC Frontier | — | — | Đang hoạt động |
| Telehouse Tokyo Otemachi | Telehouse | — | — | Đang hoạt động |
| Telehouse Tokyo Tama 5 | Telehouse | — | — | Đang hoạt động |
| Telehouse Tokyo Tama 5-2nd | Telehouse | 18 | — | Đang xây dựng |
| Sakura Internet Higashi-Shinjuku Data Center | Sakura Internet | — | — | Đang hoạt động |
| Sakura Internet Nishi-Shinjuku Data Center | Sakura Internet | — | — | Đang hoạt động |
| Sakura Internet Daikanyama Data Center | Sakura Internet | — | — | Đang hoạt động |
| Ada Infrastructure Tokyo West 1 (TKW1) | Ada Infrastructure | 31 | III | Đang hoạt động |
| Ada Infrastructure Tokyo West 2 (TKW2) | Ada Infrastructure | 295 | — | Đang xây dựng |
| Ada Infrastructure Tokyo East 1 (TKE1) | Ada Infrastructure | 67 | — | Đang xây dựng |
| Ada Infrastructure Tokyo East 2 (TKE2) | Ada Infrastructure | 190 | — | Đang xây dựng |
| DayOne Kodaira Data Center | DayOne | 42 | — | Đang xây dựng |
| Nexcenter Tokyo 4 Data Center | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter | — | — | Đang hoạt động |
| Nexcenter Tokyo 5 Data Center | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter | — | — | Đang hoạt động |
| Nexcenter Tokyo 6 Data Center | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter | — | — | Đang hoạt động |
| Nexcenter Tokyo 9 Data Center | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter | — | — | Đang hoạt động |
| Nexcenter Tokyo 10 Data Center | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter | — | — | Đang hoạt động |
| Nexcenter Tokyo 12 Data Center | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter | — | — | Đang hoạt động |
| IIJ Shibuya Data Center | Internet Initiative Japan (IIJ) | — | — | Đang hoạt động |
| IIJ Ikebukuro Data Center | Internet Initiative Japan (IIJ) | — | — | Đang hoạt động |
| IIJ Nerima Data Center | Internet Initiative Japan (IIJ) | — | — | Đang hoạt động |
| IIJ Mitaka Data Center | Internet Initiative Japan (IIJ) | — | — | Đang hoạt động |
| Digital Edge TYO1 | Digital Edge | 3,76 | — | Đang hoạt động |
| Digital Edge TYO3 | Digital Edge | 3,9 | — | Đang hoạt động |
| Digital Edge TYO7 | Digital Edge | 4,8 | — | Đang xây dựng |
| CTC Mejirozaka Data Center (MDC) | CTC (ITOCHU Techno-Solutions) | — | — | Đang hoạt động |
| NEC Inzai Data Center | NEC | — | — | Đang hoạt động |
| NTT DATA Mitaka Data Center EAST | NTT DATA | — | — | Đang hoạt động |
| NTT DATA Mitaka Data Center | NTT DATA | — | — | Đang hoạt động |
| NTT DATA Otemachi Data Center | NTT DATA | — | — | Đang hoạt động |
| NTT DATA Shinagawa Data Center | NTT DATA | — | — | Đang hoạt động |
| NTT DATA Kasai Techno Data Center | NTT DATA | — | — | Đang hoạt động |
| NEXTDC TK1 Tokyo | NEXTDC | 30 | — | Đã công bố |
| NEXTDC TK2 Tokyo | NEXTDC | — | — | Đã công bố |
Nhận báo giá
Cho chúng tôi biết nhu cầu của bạn — chúng tôi ghép nối với các trung tâm dữ liệu trong danh mục và gửi lại báo giá thực. Miễn phí cho người mua.
Các thị trường trung tâm dữ liệu lân cận
Báo giá colocation tại Tokyo: miễn phí, trả lời trong một ngày làm việc
Nhận báo giá →