So sánh thị trường
Tokyo (Inzai), Nhật Bản vs Seoul, Hàn Quốc
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Tokyo (Inzai) — 67 cơ sở từ 20 nhà cung cấp, Seoul — 20 cơ sở từ 10 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Tokyo (Inzai), Nhật Bản
67
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 20
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $280
Seoul, Hàn Quốc
20
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 10
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Tokyo (Inzai) | Seoul |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 67 | 20 |
| Nhà cung cấp | 20 | 10 |
| Công suất IT được công bố | 1,561 MW (30 trong 67 cơ sở công bố) | 66 MW (4 trong 20 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 59 | 20 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 8 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 2 | 4 |
| Các trang web có chứng chỉ | 21 | 8 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 7 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 7 | 1 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $280 | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | 0% | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.185 | $0.118 |
| Điểm Coloprice trung bình | 25/100 trên 67 trang web | 26/100 trên 20 trang web |
| Độ trễ giữa hai | 29 ms vòng tròn | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Tokyo (Inzai) — 67; Seoul — 20
- Nhà cung cấp: Tokyo (Inzai) — 20; Seoul — 10
- Công suất IT được công bố: Tokyo (Inzai) — 1,561 MW (30 trong 67 cơ sở công bố); Seoul — 66 MW (4 trong 20 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Tokyo (Inzai) — 59; Seoul — 20
- Đang xây dựng / Được công bố: Tokyo (Inzai) — 8; Seoul — 0
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Tokyo (Inzai) — 2; Seoul — 4
- Các trang web có chứng chỉ: Tokyo (Inzai) — 21; Seoul — 8
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Tokyo (Inzai) — 7; Seoul — 0
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Tokyo (Inzai) — 7; Seoul — 1
- Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh: Tokyo (Inzai) — $0.185; Seoul — $0.118
- Điểm Coloprice trung bình: Tokyo (Inzai) — 25/100 trên 67 trang web; Seoul — 26/100 trên 20 trang web
Chỉ công bố cho một bên: Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng, Thay đổi điểm chuẩn, yoy.
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Tokyo (Inzai), Nhật Bản
- Equinix TY12x Equinix · 54 MW
- Telehouse Tokyo Tama 3 Telehouse (KDDI)
- Equinix TY15 Equinix
Seoul, Hàn Quốc
- Equinix SL2x Equinix · 22 MW
- Digital Realty ICN10 (Digital Seoul 1) Digital Realty · 12 MW
- STT Seoul 1 STT GDC Korea (joint venture with Hyosung Heavy Industries) · 30 MW
Xem trung tâm dữ liệu Tokyo (Inzai) →Xem trung tâm dữ liệu Seoul →Giá colocation tại Tokyo (Inzai) →Giá colocation tại Seoul →
Các so sánh khác
Osaka (Ibaraki) vs Tokyo (Inzai)Tokyo (Inzai) vs Yokohama, KanagawaSeika (Kyoto Prefecture) vs Tokyo (Inzai)Seongnam (Pangyo) vs SeoulIncheon vs Seoul