So sánh thị trường
Frankfurt, Đức vs Hamburg, Đức
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Frankfurt — 60 cơ sở từ 16 nhà cung cấp, Hamburg — 7 cơ sở từ 6 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Frankfurt, Đức
60
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 16
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $250 (phạm vi 235–265)
Hamburg, Đức
7
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 6
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: $250 (cấp quốc gia)
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Frankfurt | Hamburg |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 60 | 7 |
| Nhà cung cấp | 16 | 6 |
| Công suất IT được công bố | 517 MW (19 trong 60 cơ sở công bố) | 5 MW (3 trong 7 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 55 | 7 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 5 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 1 | 1 |
| Các trang web có chứng chỉ | 43 | 6 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 4 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 4 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | $250 (phạm vi 235–265) | $250 (cấp quốc gia) |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.269 | $0.269 |
| Điểm Coloprice trung bình | 32/100 trên 60 trang web | 22/100 trên 7 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Frankfurt — 60; Hamburg — 7
- Nhà cung cấp: Frankfurt — 16; Hamburg — 6
- Công suất IT được công bố: Frankfurt — 517 MW (19 trong 60 cơ sở công bố); Hamburg — 5 MW (3 trong 7 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Frankfurt — 55; Hamburg — 7
- Đang xây dựng / Được công bố: Frankfurt — 5; Hamburg — 0
- Các trang web có chứng chỉ: Frankfurt — 43; Hamburg — 6
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Frankfurt — 4; Hamburg — 0
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Frankfurt — 4; Hamburg — 0
- Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: Frankfurt — $250 (phạm vi 235–265); Hamburg — $250 (cấp quốc gia)
- Điểm Coloprice trung bình: Frankfurt — 32/100 trên 60 trang web; Hamburg — 22/100 trên 7 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Frankfurt, Đức
- NTT Frankfurt 1 Data Center NTT Global Data Centers · 77.4 MW
- maincubes FRA01 maincubes · 6 MW
- Equinix FR2 Equinix
Hamburg, Đức
- Portus Data Centers Hamburg Portus Data Centers (Internet Port Hamburg GmbH / IPHH) · 2.95 MW
- NTT Hamburg 1 Data Center NTT Global Data Centers · 0.8 MW
- CANCOM Pironet DC 01 CANCOM Pironet
Xem trung tâm dữ liệu Frankfurt →Xem trung tâm dữ liệu Hamburg →Giá colocation tại Frankfurt →Giá colocation tại Hamburg →
Các so sánh khác
Berlin vs FrankfurtFrankfurt vs MunichFrankfurt vs AmsterdamParis vs FrankfurtBerlin vs HamburgHamburg vs Munich