So sánh thị trường
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia vs Surabaya, Indonesia
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 14 cơ sở từ 6 nhà cung cấp, Surabaya — 5 cơ sở từ 5 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia
14
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 6
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Surabaya, Indonesia
5
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 5
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) | Surabaya |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 14 | 5 |
| Nhà cung cấp | 6 | 5 |
| Công suất IT được công bố | 437 MW (13 trong 14 cơ sở công bố) | 9 MW (1 trong 5 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 7 | 5 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 7 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 5 | 1 |
| Các trang web có chứng chỉ | 6 | 2 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 2 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 4 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.063 | $0.063 |
| Điểm Coloprice trung bình | 34/100 trên 14 trang web | 18/100 trên 5 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 14; Surabaya — 5
- Nhà cung cấp: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 6; Surabaya — 5
- Công suất IT được công bố: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 437 MW (13 trong 14 cơ sở công bố); Surabaya — 9 MW (1 trong 5 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 7; Surabaya — 5
- Đang xây dựng / Được công bố: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 7; Surabaya — 0
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 5; Surabaya — 1
- Các trang web có chứng chỉ: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 6; Surabaya — 2
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 2; Surabaya — 0
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 4; Surabaya — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 34/100 trên 14 trang web; Surabaya — 18/100 trên 5 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia
- K2 JKT01 K2 Data Centres (Kuok Group) / Sinar Mas Land · 20 MW
- STT Jakarta 1 STT GDC Indonesia · 18 MW
- MettaDC ID01 MettaDC (PT Mettadc Teknologi Indonesia)
Surabaya, Indonesia
- NeutraDC Surabaya L4-Wing A NeutraDC (Telkom Indonesia)
- DCI Indonesia E2 DCI Indonesia · 9 MW
- Biznet Data Center Surabaya Technocenter Biznet (PT Supra Primatama Nusantara)
Xem trung tâm dữ liệu Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) →Xem trung tâm dữ liệu Surabaya →Giá colocation tại Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) →Giá colocation tại Surabaya →
Các so sánh khác
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) vs Jakarta (South Jakarta)Batam vs Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus)Jakarta (South Jakarta) vs SurabayaBatam vs Surabaya