So sánh thị trường
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia vs Jakarta Selatan, Indonesia
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 14 cơ sở từ 6 nhà cung cấp, Jakarta Selatan — 12 cơ sở từ 12 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia
14
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 6
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Jakarta Selatan, Indonesia
12
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 12
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) | Jakarta Selatan |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 14 | 12 |
| Nhà cung cấp | 6 | 12 |
| Công suất IT được công bố | 437 MW (13 trong 14 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 7 | 12 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 7 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 5 | 0 |
| Các trang web có chứng chỉ | 6 | 0 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 2 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 4 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.063 | $0.063 |
| Điểm Coloprice trung bình | 34/100 trên 14 trang web | 9/100 trên 12 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 14; Jakarta Selatan — 12
- Nhà cung cấp: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 6; Jakarta Selatan — 12
- Đang hoạt động: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 7; Jakarta Selatan — 12
- Đang xây dựng / Được công bố: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 7; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 5; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web có chứng chỉ: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 6; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 2; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 4; Jakarta Selatan — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 34/100 trên 14 trang web; Jakarta Selatan — 9/100 trên 12 trang web
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia
- K2 JKT01 K2 Data Centres (Kuok Group) / Sinar Mas Land · 20 MW
- STT Jakarta 1 STT GDC Indonesia · 18 MW
- MettaDC ID01 MettaDC (PT Mettadc Teknologi Indonesia)
Jakarta Selatan, Indonesia
- Matrix Data Center JK3 (MDC JK3) PT. NAP Info Lintas Nusa
- NEX Datacenter (NEX-JK1) Jakarta PT. CBN Nusantara (NEX Datacenter)
- Datacenter APJII-Cyber Asosiasi Penyelenggara Jasa Internet Indonesia
Xem trung tâm dữ liệu Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) →Xem trung tâm dữ liệu Jakarta Selatan →Giá colocation tại Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) →Giá colocation tại Jakarta Selatan →
Các so sánh khác
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) vs Jakarta (South Jakarta)Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) vs SurabayaJakarta (South Jakarta) vs Jakarta SelatanJakarta Selatan vs Surabaya