So sánh thị trường
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia vs Jakarta (South Jakarta), Indonesia
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 14 cơ sở từ 6 nhà cung cấp, Jakarta (South Jakarta) — 58 cơ sở từ 36 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia
14
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 6
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Jakarta (South Jakarta), Indonesia
58
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 36
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) | Jakarta (South Jakarta) |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 14 | 58 |
| Nhà cung cấp | 6 | 36 |
| Công suất IT được công bố | 437 MW (13 trong 14 cơ sở công bố) | 2,501 MW (22 trong 58 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 7 | 50 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 7 | 8 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 5 | 24 |
| Các trang web có chứng chỉ | 6 | 32 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 2 | 5 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 4 | 16 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.063 | $0.063 |
| Điểm Coloprice trung bình | 34/100 trên 14 trang web | 27/100 trên 58 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 14; Jakarta (South Jakarta) — 58
- Nhà cung cấp: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 6; Jakarta (South Jakarta) — 36
- Công suất IT được công bố: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 437 MW (13 trong 14 cơ sở công bố); Jakarta (South Jakarta) — 2,501 MW (22 trong 58 cơ sở công bố)
- Đang hoạt động: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 7; Jakarta (South Jakarta) — 50
- Đang xây dựng / Được công bố: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 7; Jakarta (South Jakarta) — 8
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 5; Jakarta (South Jakarta) — 24
- Các trang web có chứng chỉ: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 6; Jakarta (South Jakarta) — 32
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 2; Jakarta (South Jakarta) — 5
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 4; Jakarta (South Jakarta) — 16
- Điểm Coloprice trung bình: Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) — 34/100 trên 14 trang web; Jakarta (South Jakarta) — 27/100 trên 58 trang web
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus), Indonesia
- K2 JKT01 K2 Data Centres (Kuok Group) / Sinar Mas Land · 20 MW
- STT Jakarta 1 STT GDC Indonesia · 18 MW
- MettaDC ID01 MettaDC (PT Mettadc Teknologi Indonesia)
Jakarta (South Jakarta), Indonesia
- DCI Indonesia E1 DCI Indonesia · 18 MW
- DCI Indonesia JK5 DCI Indonesia · 15 MW
- Digital Edge EDGE2 Digital Edge · 23 MW
Xem trung tâm dữ liệu Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) →Xem trung tâm dữ liệu Jakarta (South Jakarta) →Giá colocation tại Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) →Giá colocation tại Jakarta (South Jakarta) →
Các so sánh khác
Batam vs Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus)Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) vs SurabayaBatam vs Jakarta (South Jakarta)Jakarta (South Jakarta) vs Surabaya