So sánh thị trường
Jakarta (South Jakarta), Indonesia vs Jakarta Selatan, Indonesia
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Jakarta (South Jakarta) — 67 cơ sở từ 44 nhà cung cấp, Jakarta Selatan — 12 cơ sở từ 12 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Jakarta (South Jakarta), Indonesia
67
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 44
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Jakarta Selatan, Indonesia
12
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 12
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Jakarta (South Jakarta) | Jakarta Selatan |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 67 | 12 |
| Nhà cung cấp | 44 | 12 |
| Công suất IT được công bố | 2,501 MW (22 trong 67 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 59 | 12 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 8 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 28 | 0 |
| Các trang web có chứng chỉ | 37 | 0 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 5 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 17 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.063 | $0.063 |
| Điểm Coloprice trung bình | 26/100 trên 67 trang web | 9/100 trên 12 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Jakarta (South Jakarta) — 67; Jakarta Selatan — 12
- Nhà cung cấp: Jakarta (South Jakarta) — 44; Jakarta Selatan — 12
- Đang hoạt động: Jakarta (South Jakarta) — 59; Jakarta Selatan — 12
- Đang xây dựng / Được công bố: Jakarta (South Jakarta) — 8; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web được chứng nhận Tier III+: Jakarta (South Jakarta) — 28; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web có chứng chỉ: Jakarta (South Jakarta) — 37; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Jakarta (South Jakarta) — 5; Jakarta Selatan — 0
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Jakarta (South Jakarta) — 17; Jakarta Selatan — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Jakarta (South Jakarta) — 26/100 trên 67 trang web; Jakarta Selatan — 9/100 trên 12 trang web
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Jakarta (South Jakarta), Indonesia
- DCI Indonesia E1 DCI Indonesia · 18 MW
- DCI Indonesia JK5 DCI Indonesia · 15 MW
- Digital Edge EDGE2 Digital Edge · 23 MW
Jakarta Selatan, Indonesia
- Matrix Data Center JK3 (MDC JK3) PT. NAP Info Lintas Nusa
- NEX Datacenter (NEX-JK1) Jakarta PT. CBN Nusantara (NEX Datacenter)
- Datacenter APJII-Cyber Asosiasi Penyelenggara Jasa Internet Indonesia
Xem trung tâm dữ liệu Jakarta (South Jakarta) →Xem trung tâm dữ liệu Jakarta Selatan →Giá colocation tại Jakarta (South Jakarta) →Giá colocation tại Jakarta Selatan →
Các so sánh khác
Cikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) vs Jakarta (South Jakarta)Jakarta (South Jakarta) vs SurabayaCikarang, Bekasi (STT Jakarta campus) vs Jakarta SelatanJakarta Selatan vs Surabaya