So sánh thị trường
Warsaw, Ba Lan vs Wrocław, Ba Lan
Cả hai cột được xây dựng từ danh mục và chỉ số giá: Warsaw — 17 cơ sở từ 11 nhà cung cấp, Wrocław — 4 cơ sở từ 4 nhà cung cấp. Khi điểm chuẩn hoặc biểu giá không được công bố, ô sẽ hiển thị rõ.
Warsaw, Ba Lan
17
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 11
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Wrocław, Ba Lan
4
Cơ sở được theo dõi · Nhà cung cấp: 4
Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng: không công bố
Thị trường so sánh cạnh nhau
| Trường | Warsaw | Wrocław |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 17 | 4 |
| Nhà cung cấp | 11 | 4 |
| Công suất IT được công bố | 154 MW (8 trong 17 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 16 | 4 |
| Đang xây dựng / Được công bố | 1 | 0 |
| Các trang web được chứng nhận Tier III+ | 0 | 0 |
| Các trang web có chứng chỉ | 12 | 2 |
| Các trang web có tản nhiệt chất lỏng | 1 | 0 |
| Các trang web sẵn sàng cho AI | 1 | 0 |
| Điểm chuẩn wholesale, $/kW/tháng | không công bố | không công bố |
| Thay đổi điểm chuẩn, yoy | không công bố | không công bố |
| Biểu giá điện công nghiệp, $/kWh | $0.177 | $0.177 |
| Điểm Coloprice trung bình | 28/100 trên 17 trang web | 12/100 trên 4 trang web |
| Độ trễ giữa hai | không công bố | |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Warsaw — 17; Wrocław — 4
- Nhà cung cấp: Warsaw — 11; Wrocław — 4
- Đang hoạt động: Warsaw — 16; Wrocław — 4
- Đang xây dựng / Được công bố: Warsaw — 1; Wrocław — 0
- Các trang web có chứng chỉ: Warsaw — 12; Wrocław — 2
- Các trang web có tản nhiệt chất lỏng: Warsaw — 1; Wrocław — 0
- Các trang web sẵn sàng cho AI: Warsaw — 1; Wrocław — 0
- Điểm Coloprice trung bình: Warsaw — 28/100 trên 17 trang web; Wrocław — 12/100 trên 4 trang web
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Các trung tâm dữ liệu hàng đầu theo điểm số
Warsaw, Ba Lan
- Atman WAW-3 Atman · 14.4 MW
- Equinix WA1 Equinix
- Equinix WA2 Equinix
Wrocław, Ba Lan
- T-Mobile Data Center Wrocław T-Mobile Polska
- Flowberg IT Data Center Wrocław Flowberg IT
- Talex Data Center Wrocław Talex S.A.
Xem trung tâm dữ liệu Warsaw →Xem trung tâm dữ liệu Wrocław →Giá colocation tại Warsaw →Giá colocation tại Wrocław →
Các so sánh khác
Gdańsk vs WarsawŁódź vs WarsawGdańsk vs WrocławŁódź vs Wrocław