▮▮Coloprice

So sánh nhà khai thác

Cogent Communications vs Equinix

Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Cogent Communications — 27 cơ sở ở 7 quốc gia, Equinix — 267 cơ sở ở 37 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.

Danh mục cạnh nhau

TrườngCogent CommunicationsEquinix
Cơ sở được theo dõi27267
Quốc gia737
Thành phố27109
Công suất IT được công bốkhông công bố125 MW (5 trong 267 cơ sở công bố)
Đang hoạt động27263
Đang xây dựng / được công bố04
Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng012
Cơ sở sẵn sàng cho AI032
Các chứng chỉ phổ biến nhấtkhông công bốISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001
Điểm Coloprice trung bình9/100 trên 27 cơ sở được chấm điểm34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm
Giải thưởng và huy hiệu1300
Cơ sở có điểm cao nhấtCogent Lille (9/100)Equinix SL2x (60/100)

Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.

Nơi chúng khác nhau

Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.

  • Cơ sở được theo dõi: Cogent Communications — 27; Equinix — 267
  • Quốc gia: Cogent Communications — 7; Equinix — 37
  • Thành phố: Cogent Communications — 27; Equinix — 109
  • Đang hoạt động: Cogent Communications — 27; Equinix — 263
  • Đang xây dựng / được công bố: Cogent Communications — 0; Equinix — 4
  • Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Cogent Communications — 0; Equinix — 12
  • Cơ sở sẵn sàng cho AI: Cogent Communications — 0; Equinix — 32
  • Điểm Coloprice trung bình: Cogent Communications — 9/100 trên 27 cơ sở được chấm điểm; Equinix — 34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm
  • Giải thưởng và huy hiệu: Cogent Communications — 1; Equinix — 300
  • Cơ sở có điểm cao nhất: Cogent Communications — Cogent Lille (9/100); Equinix — Equinix SL2x (60/100)

Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố, Các chứng chỉ phổ biến nhất.

Cơ sở có điểm cao nhất

Xem hồ sơ Cogent Communications →Xem hồ sơ Equinix →

Các so sánh khác

Cogent Communications vs Digital Realty (Interxion)Cogent Communications vs ETIX EverywhereEquinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs VocusCologix vs EquinixEquinix vs eStruxtureEquinix vs Qu Data Centres