So sánh nhà khai thác
Cogent Communications vs Equinix
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Cogent Communications — 27 cơ sở ở 7 quốc gia, Equinix — 267 cơ sở ở 37 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Cogent Communications
27
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 7
Nơi họ hoạt động: Canada, Hoa Kỳ, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha, Vương quốc Anh, Đức
Equinix
267
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 37
Nơi họ hoạt động: Ba Lan, Brazil, Bulgaria, Bồ Đào Nha, Bờ Biển Ngà, Canada, Chile, Colombia, Ghana, Hoa Kỳ, Hà Lan, Hàn Quốc, Hồng Kông, Indonesia, Ireland, Malaysia, Mexico, Nam Phi, Nhật Bản, Nigeria, Oman, Peru, Philippines, Pháp, Phần Lan, Singapore, Thổ Nhĩ Kỳ, Thụy Sĩ, Thụy Điển, Trung Quốc, Tây Ban Nha, UAE, Vương quốc Anh, Úc, Ý, Đức, Ấn Độ
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Cogent Communications | Equinix |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 27 | 267 |
| Quốc gia | 7 | 37 |
| Thành phố | 27 | 109 |
| Công suất IT được công bố | không công bố | 125 MW (5 trong 267 cơ sở công bố) |
| Đang hoạt động | 27 | 263 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 4 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 12 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 32 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | không công bố | ISO 27001, PCI DSS, ISO 22301, ISO 9001 |
| Điểm Coloprice trung bình | 9/100 trên 27 cơ sở được chấm điểm | 34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 1 | 300 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | Cogent Lille (9/100) | Equinix SL2x (60/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-10-01; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Cogent Communications — 27; Equinix — 267
- Quốc gia: Cogent Communications — 7; Equinix — 37
- Thành phố: Cogent Communications — 27; Equinix — 109
- Đang hoạt động: Cogent Communications — 27; Equinix — 263
- Đang xây dựng / được công bố: Cogent Communications — 0; Equinix — 4
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Cogent Communications — 0; Equinix — 12
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Cogent Communications — 0; Equinix — 32
- Điểm Coloprice trung bình: Cogent Communications — 9/100 trên 27 cơ sở được chấm điểm; Equinix — 34/100 trên 267 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Cogent Communications — 1; Equinix — 300
- Cơ sở có điểm cao nhất: Cogent Communications — Cogent Lille (9/100); Equinix — Equinix SL2x (60/100)
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố, Các chứng chỉ phổ biến nhất.
Cơ sở có điểm cao nhất
Cogent Communications
Cogent Lille
Lille, Pháp · 9/100
Equinix
Equinix SL2x
Seoul (Goyang), Hàn Quốc · 22 MW · 60/100
Xem hồ sơ Cogent Communications →Xem hồ sơ Equinix →
Các so sánh khác
Cogent Communications vs Digital Realty (Interxion)Cogent Communications vs ETIX EverywhereEquinix vs NEXTDCCDC Data Centres vs EquinixEquinix vs VocusCologix vs EquinixEquinix vs eStruxtureEquinix vs Qu Data Centres