So sánh nhà khai thác
Internet Initiative Japan (IIJ) vs NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: Internet Initiative Japan (IIJ) — 12 cơ sở ở 1 quốc gia, NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 10 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
Internet Initiative Japan (IIJ)
12
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Nhật Bản
NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter
10
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Nhật Bản
Danh mục cạnh nhau
| Trường | Internet Initiative Japan (IIJ) | NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 12 | 10 |
| Quốc gia | 1 | 1 |
| Thành phố | 5 | 4 |
| Công suất IT được công bố | 20 MW (1 trong 12 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 12 | 10 |
| Đang xây dựng / được công bố | 0 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 0 | 7 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 0 | 1 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 14001, ISO 27001, FISC, JDCC Facility Standard Tier 3 | FISC facility-standard compliance, JDCC Tier 4, NVIDIA DGX-Ready Data Center Program |
| Điểm Coloprice trung bình | 11/100 trên 12 cơ sở được chấm điểm | 14/100 trên 10 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 2 | 1 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | IIJ Shiroi Data Center Campus (37/100) | Nexcenter Takamatsu 2 Data Center (35/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: Internet Initiative Japan (IIJ) — 12; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 10
- Thành phố: Internet Initiative Japan (IIJ) — 5; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 4
- Đang hoạt động: Internet Initiative Japan (IIJ) — 12; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 10
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: Internet Initiative Japan (IIJ) — 0; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 7
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: Internet Initiative Japan (IIJ) — 0; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 1
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: Internet Initiative Japan (IIJ) — ISO 14001, ISO 27001, FISC, JDCC Facility Standard Tier 3; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — FISC facility-standard compliance, JDCC Tier 4, NVIDIA DGX-Ready Data Center Program
- Điểm Coloprice trung bình: Internet Initiative Japan (IIJ) — 11/100 trên 12 cơ sở được chấm điểm; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 14/100 trên 10 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: Internet Initiative Japan (IIJ) — 2; NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — 1
- Cơ sở có điểm cao nhất: Internet Initiative Japan (IIJ) — IIJ Shiroi Data Center Campus (37/100); NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter — Nexcenter Takamatsu 2 Data Center (35/100)
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Cơ sở có điểm cao nhất
Internet Initiative Japan (IIJ)
IIJ Shiroi Data Center Campus
Tokyo, Nhật Bản · 20 MW · 37/100
NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter
Nexcenter Takamatsu 2 Data Center
Takamatsu, Kagawa, Nhật Bản · 35/100
Xem hồ sơ Internet Initiative Japan (IIJ) →Xem hồ sơ NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter →
Các so sánh khác
Equinix vs Internet Initiative Japan (IIJ)Internet Initiative Japan (IIJ) vs MC Digital RealtyEquinix vs NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — NexcenterMC Digital Realty vs NTT Communications (NTT DOCOMO BUSINESS) — Nexcenter