So sánh nhà khai thác
NTT Global Data Centers vs True IDC
Cả hai cột đều đến từ các cơ sở mà mỗi nhà khai thác công bố và Coloprice theo dõi: NTT Global Data Centers — 71 cơ sở ở 16 quốc gia, True IDC — 4 cơ sở ở 1 quốc gia. Score là Coloprice Score độc lập của mỗi cơ sở, tính trung bình; nó không bao giờ được bán.
NTT Global Data Centers
71
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 16
Nơi họ hoạt động: Hoa Kỳ, Hà Lan, Hồng Kông, Indonesia, Malaysia, Nam Phi, Nhật Bản, Pháp, Thái Lan, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha, Việt Nam, Vương quốc Anh, Áo, Đức, Ấn Độ
True IDC
4
Cơ sở được theo dõi · Quốc gia: 1
Nơi họ hoạt động: Thái Lan
Danh mục cạnh nhau
| Trường | NTT Global Data Centers | True IDC |
|---|---|---|
| Cơ sở được theo dõi | 71 | 4 |
| Quốc gia | 16 | 1 |
| Thành phố | 38 | 2 |
| Công suất IT được công bố | 1,494 MW (61 trong 71 cơ sở công bố) | không công bố |
| Đang hoạt động | 57 | 4 |
| Đang xây dựng / được công bố | 14 | 0 |
| Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng | 2 | 0 |
| Cơ sở sẵn sàng cho AI | 5 | 1 |
| Các chứng chỉ phổ biến nhất | ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ISO 50001 | Uptime Tier III |
| Điểm Coloprice trung bình | 26/100 trên 71 cơ sở được chấm điểm | 17/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm |
| Giải thưởng và huy hiệu | 37 | 2 |
| Cơ sở có điểm cao nhất | NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100) | True IDC East Bangna Campus (39/100) |
Các con số là danh mục Coloprice tính đến 2026-09-26; tiêu chuẩn là Chỉ số Giá Colocation (Q3 2026). Các nhà khai thác công bố một số sự thật và không công bố những sự thật khác — một ô trống có nghĩa là «không công bố», không phải là 0.
Nơi chúng khác nhau
Chỉ các trường mà cả hai bên công bố và các giá trị không giống hệt nhau. Đây không phải là đánh giá: lựa chọn đúng phụ thuộc vào khối lượng công việc, hợp đồng và trang web.
- Cơ sở được theo dõi: NTT Global Data Centers — 71; True IDC — 4
- Quốc gia: NTT Global Data Centers — 16; True IDC — 1
- Thành phố: NTT Global Data Centers — 38; True IDC — 2
- Đang hoạt động: NTT Global Data Centers — 57; True IDC — 4
- Đang xây dựng / được công bố: NTT Global Data Centers — 14; True IDC — 0
- Cơ sở được làm mát bằng chất lỏng: NTT Global Data Centers — 2; True IDC — 0
- Cơ sở sẵn sàng cho AI: NTT Global Data Centers — 5; True IDC — 1
- Các chứng chỉ phổ biến nhất: NTT Global Data Centers — ISO 9001, PCI DSS, ISO 27001, ISO 50001; True IDC — Uptime Tier III
- Điểm Coloprice trung bình: NTT Global Data Centers — 26/100 trên 71 cơ sở được chấm điểm; True IDC — 17/100 trên 4 cơ sở được chấm điểm
- Giải thưởng và huy hiệu: NTT Global Data Centers — 37; True IDC — 2
- Cơ sở có điểm cao nhất: NTT Global Data Centers — NTT Jakarta 2 (JKT2) (59/100); True IDC — True IDC East Bangna Campus (39/100)
Chỉ công bố cho một bên: Công suất IT được công bố.
Cơ sở có điểm cao nhất
NTT Global Data Centers
NTT Jakarta 2 (JKT2)
Jakarta (Kuningan Barat), Indonesia · 9.4 MW · 59/100
True IDC
True IDC East Bangna Campus
Bangkok, Thái Lan · 39/100
Xem hồ sơ NTT Global Data Centers →Xem hồ sơ True IDC →
Các so sánh khác
Digital Realty (Interxion) vs NTT Global Data CentersEquinix vs NTT Global Data CentersNTT Global Data Centers vs NorthCNTT Global Data Centers vs ST Telemedia Global Data Centres (India)NTT Global Data Centers vs Nxtra DataCtrlS Datacenters vs NTT Global Data CentersNTT Global Data Centers vs National Telecom Public Company Limited (NT)NTT Global Data Centers vs ST Telemedia Global Data Centres (Thailand)