So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và CLOU Electronics. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
CLOU Electronics
Aqua-C3.0 (S/H Version)
6,251 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 6,251 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | 3,125 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h · 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 587 Ah |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | 1P416S×8 (8P416S) |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối AC (PCS tích hợp) |
| PCS tích hợp | không | có |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1123.2–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…50 (55 optional on H) °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | Chưa công bố | 47 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional) |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | 3.0 |
| Công bố | 2024-04 | 2025-06 |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW
- Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S)
- Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; Aqua-C3.0 (S/H Version) — Thùng chứa 20 feet
- Loại khối: MC Cube-T Pro BESS — Khối DC; Aqua-C3.0 (S/H Version) — Khối AC (PCS tích hợp)
- PCS tích hợp: MC Cube-T Pro BESS — không; Aqua-C3.0 (S/H Version) — có
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1123.2–1497.6 V
- Nhiệt độ hoạt động: MC Cube-T Pro BESS — -30…55 °C; Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C
- Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0
- Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2025-06
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box) | 6,25 MWh | 3,125 MW | 2 h |
| Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS) | 6,251 MWh | 1,563 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS