▮▮Coloprice

So sánh BESS

BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs Great Power Max-20HC-5000

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và Great Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốBYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSGreat Power Max-20HC-5000
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ8,576 MWh5 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ4,008 MW2,5 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố314 Ah
Cấu hình pin2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube)1P416S ×12
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V1164.8–1497.8 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C
Kích thước (L × W × H)8815 × 2442 × 3170 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượngChưa công bố46 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố95%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyperfluorohexanone gas suppression + water sprayaerosol + water
Thế hệMC Cube-T Pro (China market, A-series)2024
Công bố2024-042024-09
Chứng chỉGB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; Max-20HC-5000 — 5 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; Max-20HC-5000 — 2,5 MW
  • Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; Max-20HC-5000 — 2 h
  • Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); Max-20HC-5000 — 1P416S ×12
  • Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; Max-20HC-5000 — Thùng chứa 20 feet
  • Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; Max-20HC-5000 — 1164.8–1497.8 V
  • Nhiệt độ hoạt động: MC Cube-T Pro BESS — -30…55 °C; Max-20HC-5000 — -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C
  • Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; Max-20HC-5000 — 6058 × 2438 × 2896 mm
  • Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; Max-20HC-5000 — aerosol + water
  • Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); Max-20HC-5000 — 2024
  • Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; Max-20HC-5000 — 2024-09
  • Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; Max-20HC-5000 — GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng, Hiệu suất khứ hồi.

Phiên bản

Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h)6,012 MWh3,006 MW2 h
XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h)6,432 MWh1,608 MW4 h
XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h)8,016 MWh4,008 MW2 h
XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h)8,576 MWh2,144 MW4 h

Phiên bản của Great Power Max-20HC-5000

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5.0 MWh @0.5C (≤417 kW ×6 / 1.25 MW ×2)5 MWh2,5 MW2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở Great Power Max-20HC-5000 →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Great Power Max-20HC-5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Great Power Max-20HC-5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS