So sánh BESS
LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) vs Trina Storage Elementa 2
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của LG Energy Solution và Trina Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
LG Energy Solution
JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
5,11 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Trina Storage
Elementa 2
5,015 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) | Trina Storage Elementa 2 |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 5,11 MWh | 5,015 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 2,55 MW | Chưa công bố |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | Chưa công bố |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR) | 1P416S12P |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối AC (PCS tích hợp) | Khối DC |
| PCS tích hợp | có | không |
| Điện áp DC | Chưa công bố | 1123.2–1497.6 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 (container, excl. TMS); IP67 module |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 °C | -30…50 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 7020 × 2570 × 2900 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 48 t | 42,5 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 10.000 · Datasheet claim: 'up to 10,000 cycles with 0 degradation in first half year'; test conditions not published |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | gas detection and active venting system, fire detection and alarm system | automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation |
| Thế hệ | 2024 | 2 |
| Công bố | 2024-11 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3 | CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh; Elementa 2 — 5,015 MWh
- Cấu hình pin: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR); Elementa 2 — 1P416S12P
- Dạng sản phẩm: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun; Elementa 2 — Thùng chứa 20 feet
- Loại khối: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp); Elementa 2 — Khối DC
- PCS tích hợp: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có; Elementa 2 — không
- Bảo vệ chống xâm nhập: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IP55; Elementa 2 — IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
- Kích thước (L × W × H): JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm; Elementa 2 — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Khối lượng: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t; Elementa 2 — 42,5 t
- Chữa cháy: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system; Elementa 2 — automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
- Thế hệ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024; Elementa 2 — 2
- Chứng chỉ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3; Elementa 2 — CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Thời lượng được công bố, Dung lượng pin, Điện áp DC, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP | 5,11 MWh | 2,55 MW | 2 h |
| JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP | 5,11 MWh | 1,32 MW | 4 h |
Phiên bản của Trina Storage Elementa 2
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5.015 MWh (314 Ah, 12 racks × 4 modules), 2–4 h | 5,015 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
| 4.073 MWh (306 Ah, 1P416S10P, 10 racks × 4 packs), 2–6 h | 4,073 MWh | Chưa công bố | Chưa công bố |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →Mở Trina Storage Elementa 2 →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Trina Storage Elementa 2Pylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với Trina Storage Elementa 2Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Trina Storage Elementa 2CATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với Trina Storage Elementa 2