▮▮Coloprice

So sánh BESS

LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) vs Trina Storage Elementa 2

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của LG Energy Solution và Trina Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốLG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Trina Storage Elementa 2
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ5,11 MWh5,015 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ2,55 MWChưa công bố
Thời lượng được công bố2 h · 4 hChưa công bố
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố314 Ah
Cấu hình pin14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)1P416S12P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DCChưa công bố1123.2–1497.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
Nhiệt độ hoạt động-30…50 °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)7020 × 2570 × 2900 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng48 t42,5 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố10.000 · Datasheet claim: 'up to 10,000 cycles with 0 degradation in first half year'; test conditions not published
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháygas detection and active venting system, fire detection and alarm systemautomatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
Thế hệ20242
Công bố2024-11Chưa công bố
Chứng chỉIEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh; Elementa 2 — 5,015 MWh
  • Cấu hình pin: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR); Elementa 2 — 1P416S12P
  • Dạng sản phẩm: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun; Elementa 2 — Thùng chứa 20 feet
  • Loại khối: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp); Elementa 2 — Khối DC
  • PCS tích hợp: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có; Elementa 2 — không
  • Bảo vệ chống xâm nhập: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IP55; Elementa 2 — IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
  • Kích thước (L × W × H): JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm; Elementa 2 — 6058 × 2438 × 2896 mm
  • Khối lượng: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 48 t; Elementa 2 — 42,5 t
  • Chữa cháy: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system; Elementa 2 — automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
  • Thế hệ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024; Elementa 2 — 2
  • Chứng chỉ: JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3; Elementa 2 — CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Thời lượng được công bố, Dung lượng pin, Điện áp DC, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Phiên bản của Trina Storage Elementa 2

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5.015 MWh (314 Ah, 12 racks × 4 modules), 2–4 h5,015 MWhChưa công bốChưa công bố
4.073 MWh (306 Ah, 1P416S10P, 10 racks × 4 packs), 2–6 h4,073 MWhChưa công bốChưa công bố

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →Mở Trina Storage Elementa 2 →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Trina Storage Elementa 2Pylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với Trina Storage Elementa 2Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Trina Storage Elementa 2CATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với Trina Storage Elementa 2