▮▮Coloprice

So sánh BESS

BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs HiTHIUM ∞Power 6.25MWh

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và HiTHIUM. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốBYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSHiTHIUM ∞Power 6.25MWh
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ8,576 MWh6,25 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ4,008 MW3,125 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố1175 Ah
Cấu hình pin2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube)4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V1040–1500 (nominal 1331.2) V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)8815 × 2442 × 3170 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượngChưa công bố48 t
Mật độ năng lượngChưa công bố130 Wh/kg
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố95%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyperfluorohexanone gas suppression + water spraymulti-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet
Thế hệMC Cube-T Pro (China market, A-series)∞Pack+ platform (2024)
Công bố2024-042024-12
Chứng chỉGB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; ∞Power 6.25MWh — 6,25 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; ∞Power 6.25MWh — 3,125 MW
  • Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); ∞Power 6.25MWh — 4*1P416S (4h) / 8*1P416S (2h)
  • Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; ∞Power 6.25MWh — Thùng chứa 20 feet
  • Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; ∞Power 6.25MWh — 1040–1500 (nominal 1331.2) V
  • Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; ∞Power 6.25MWh — 6058 × 2438 × 2896 mm
  • Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; ∞Power 6.25MWh — multi-stage active fire detection and protection system (NFPA 855 compliant); type of agent not specified in datasheet
  • Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); ∞Power 6.25MWh — ∞Pack+ platform (2024)
  • Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; ∞Power 6.25MWh — 2024-12
  • Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; ∞Power 6.25MWh — IEC 61000, IEC 62477, IEC 62619, IEC 62620, IEC 62933, IEC 63056, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng, Mật độ năng lượng, Hiệu suất khứ hồi.

Phiên bản

Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h)6,012 MWh3,006 MW2 h
XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h)6,432 MWh1,608 MW4 h
XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h)8,016 MWh4,008 MW2 h
XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h)8,576 MWh2,144 MW4 h

Phiên bản của HiTHIUM ∞Power 6.25MWh

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.25 MWh 2h (587 Ah cells, 8*1P416S, 0.5P)6,25 MWh3,125 MW2 h
6.25 MWh 4h (1175 Ah cells, 4*1P416S, 0.25P)6,25 MWh1,562 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở HiTHIUM ∞Power 6.25MWh →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhPylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với HiTHIUM ∞Power 6.25MWhCATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS