So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs HyperStrong HyperBlock M (AC version)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và HyperStrong. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
HyperStrong
HyperBlock M (AC version)
12,8 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | HyperStrong HyperBlock M (AC version) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 12,8 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | 3,2 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 601 Ah |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | 8P416S / 16P416S |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Khối mô-đun |
| Loại khối | Khối DC | Khối AC (PCS tích hợp) |
| PCS tích hợp | không | có |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | Container IP55, Pack IP65, PDU IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | Chưa công bố | 24 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | 93% |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | 10.000 · >10000cls@SOH70%, 0.5P, to achieve up to 20 years of operation life guarantee |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | 20 y |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | MagicBlock platform, 2025 |
| Công bố | 2024-04 | 2025-05 |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; HyperBlock M (AC version) — 12,8 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; HyperBlock M (AC version) — 3,2 MW
- Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; HyperBlock M (AC version) — 4 h
- Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); HyperBlock M (AC version) — 8P416S / 16P416S
- Loại khối: MC Cube-T Pro BESS — Khối DC; HyperBlock M (AC version) — Khối AC (PCS tích hợp)
- PCS tích hợp: MC Cube-T Pro BESS — không; HyperBlock M (AC version) — có
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; HyperBlock M (AC version) — 1123.2–1497.6 (rated 1331.2) V
- Bảo vệ chống xâm nhập: MC Cube-T Pro BESS — IP55; HyperBlock M (AC version) — Container IP55, Pack IP65, PDU IP55
- Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; HyperBlock M (AC version) — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; HyperBlock M (AC version) — Combustible gas detection, temperature sensor, smoke detection, cabin level aerosols, deflagration venting panels, water fire protection
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); HyperBlock M (AC version) — MagicBlock platform, 2025
- Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; HyperBlock M (AC version) — 2025-05
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; HyperBlock M (AC version) — EN50549, EN61000, G99, IEC60730, IEC62477, IEC62619, IEC62933, IEEE1547, NFPA855/68/69, UL1741, UL1973, UL9540, UL9540A, UN38.3, VDE4110, VDE4120
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng, Hiệu suất khứ hồi, Tuổi thọ chu kỳ, Tuổi thọ lịch.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của HyperStrong HyperBlock M (AC version)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| HSL3G71-06400 — 6.4 MWh / 400 kW×4 | 6,4 MWh | 1,6 MW | 4 h |
| HSL3G71-12800 — 12.8 MWh / 400 kW×8 | 12,8 MWh | 3,2 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở HyperStrong HyperBlock M (AC version) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Pylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)CATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với HyperStrong HyperBlock M (AC version)