▮▮Coloprice

So sánh BESS

BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốBYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSLG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ8,576 MWh5,11 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ4,008 MW2,55 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bốChưa công bố
Cấu hình pin2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube)14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunKhối mô-đun
Loại khốiKhối DCKhối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1081.6–1489.3; 1331.2 nominal VChưa công bố
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)8815 × 2442 × 3170 mm7020 × 2570 × 2900 mm
Khối lượngChưa công bố48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyperfluorohexanone gas suppression + water spraygas detection and active venting system, fire detection and alarm system
Thế hệMC Cube-T Pro (China market, A-series)2024
Công bố2024-042024-11
Chứng chỉGB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2,55 MW
  • Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
  • Loại khối: MC Cube-T Pro BESS — Khối DC; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp)
  • PCS tích hợp: MC Cube-T Pro BESS — không; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có
  • Nhiệt độ hoạt động: MC Cube-T Pro BESS — -30…55 °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
  • Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm
  • Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
  • Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
  • Công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2024-04; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
  • Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Điện áp DC, Khối lượng.

Phiên bản

Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h)6,012 MWh3,006 MW2 h
XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h)6,432 MWh1,608 MW4 h
XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h)8,016 MWh4,008 MW2 h
XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h)8,576 MWh2,144 MW4 h

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS