▮▮Coloprice

So sánh BESS

BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và REPT BATTERO. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốBYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSREPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ8,576 MWh6,262 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ4,008 MW1,566 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pinChưa công bố392 Ah
Cấu hình pin2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube)416S12P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmKhối mô-đunThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối DCKhối DC
PCS tích hợpkhôngkhông
Điện áp DC1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V1040–1500 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…55 °C
Kích thước (L × W × H)8815 × 2442 × 3170 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượngChưa công bố49 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyperfluorohexanone gas suppression + water spraymodule-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
Thế hệMC Cube-T Pro (China market, A-series)Powtrix 3.0
Công bố2024-04Chưa công bố
Chứng chỉGB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6,262 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1,566 MW
  • Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 4 h
  • Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 416S12P
  • Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Thùng chứa 20 feet
  • Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1040–1500 V
  • Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6058 × 2438 × 2896 mm
  • Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
  • Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Powtrix 3.0
  • Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h)6,012 MWh3,006 MW2 h
XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h)6,432 MWh1,608 MW4 h
XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h)8,016 MWh4,008 MW2 h
XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h)8,576 MWh2,144 MW4 h

Phiên bản của REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
6.261 MWh / 1565.5 kW (0.25P)6,262 MWh1,566 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Pylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)CATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)