So sánh BESS
BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS vs REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của BYD Energy Storage và REPT BATTERO. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
BYD Energy Storage
MC Cube-T Pro BESS
8,576 MWh
Khối mô-đunLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
REPT BATTERO
Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
6,262 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS | REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 8,576 MWh | 6,262 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 4,008 MW | 1,566 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 4 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | Chưa công bố | 392 Ah |
| Cấu hình pin | 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube) | 416S12P |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Khối mô-đun | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối DC | Khối DC |
| PCS tích hợp | không | không |
| Điện áp DC | 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V | 1040–1500 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…55 °C | -30…55 °C |
| Kích thước (L × W × H) | 8815 × 2442 × 3170 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | Chưa công bố | 49 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | perfluorohexanone gas suppression + water spray | module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system |
| Thế hệ | MC Cube-T Pro (China market, A-series) | Powtrix 3.0 |
| Công bố | 2024-04 | Chưa công bố |
| Chứng chỉ | GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026 | GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3 |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 8,576 MWh; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6,262 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: MC Cube-T Pro BESS — 4,008 MW; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1,566 MW
- Thời lượng được công bố: MC Cube-T Pro BESS — 2 h · 4 h; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 4 h
- Cấu hình pin: MC Cube-T Pro BESS — 2×6×1P416S (12-cube) / 2×8×1P416S (16-cube); Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 416S12P
- Dạng sản phẩm: MC Cube-T Pro BESS — Khối mô-đun; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Thùng chứa 20 feet
- Điện áp DC: MC Cube-T Pro BESS — 1081.6–1489.3; 1331.2 nominal V; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 1040–1500 V
- Kích thước (L × W × H): MC Cube-T Pro BESS — 8815 × 2442 × 3170 mm; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — 6058 × 2438 × 2896 mm
- Chữa cháy: MC Cube-T Pro BESS — perfluorohexanone gas suppression + water spray; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — module-level active/passive thermal-runaway protection + container-level fire protection system
- Thế hệ: MC Cube-T Pro BESS — MC Cube-T Pro (China market, A-series); Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — Powtrix 3.0
- Chứng chỉ: MC Cube-T Pro BESS — GB 44240, GB/T 34131, GB/T 36276, GB/T 44026; Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) — GB/T 36276-2023, IEC 60730-1-2022, IEC 61000-6-2-2016, IEC 61000-6-4-2018, IEC 62477-1-2012, IEC 62619-2022, IEC 62933-5-2-2022, IEC 63056-2020, IEEE Std 693-2018, ISO 3744-2010, NFPA 68-2023, NFPA 69-2024, NFPA 855, REACH, RoHS, UL 1973-2022, UL 9540-2023, UL 9540A-2019, UN 3536, UN 38.3
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Dung lượng pin, Khối lượng, Công bố.
Phiên bản
Phiên bản của BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| XH12C-B6012-A-R2 (6.0 MWh 2h) | 6,012 MWh | 3,006 MW | 2 h |
| XH12C-B6432-A-R4 (6.4 MWh 4h) | 6,432 MWh | 1,608 MW | 4 h |
| XH16C-B8016-A-R2 (8.0 MWh 2h) | 8,016 MWh | 4,008 MW | 2 h |
| XH16C-B8576-A-R4 (8.6 MWh 4h) | 8,576 MWh | 2,144 MW | 4 h |
Phiên bản của REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 6.261 MWh / 1565.5 kW (0.25P) | 6,262 MWh | 1,566 MW | 4 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESS →Mở REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh) →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSGotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Pylontech Container L5000-BAT so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSPylontech Container L5000-BAT so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)CATL TENER so với BYD Energy Storage MC Cube-T Pro BESSCATL TENER so với REPT BATTERO Powtrix 3.0 DC Container (6.261 MWh)