▮▮Coloprice

So sánh BESS

CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs Great Power Max-20HC-5000

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và Great Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Great Power Max-20HC-5000
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,251 MWh5 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,125 MW2,5 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 Ah314 Ah
Cấu hình pin1P416S×8 (8P416S)1P416S ×12
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1123.2–1497.6 V1164.8–1497.8 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…50 (55 optional on H) °C-35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng47 t46 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bố95%
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháysmoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)aerosol + water
Thế hệ3.02024
Công bố2025-062024-09
Chứng chỉCE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; Max-20HC-5000 — 5 MWh
  • Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW; Max-20HC-5000 — 2,5 MW
  • Thời lượng được công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2 h · 4 h; Max-20HC-5000 — 2 h
  • Dung lượng pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 587 Ah; Max-20HC-5000 — 314 Ah
  • Cấu hình pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S); Max-20HC-5000 — 1P416S ×12
  • Loại khối: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Khối AC (PCS tích hợp); Max-20HC-5000 — Khối DC
  • PCS tích hợp: Aqua-C3.0 (S/H Version) — có; Max-20HC-5000 — không
  • Điện áp DC: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1123.2–1497.6 V; Max-20HC-5000 — 1164.8–1497.8 V
  • Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; Max-20HC-5000 — -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C
  • Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; Max-20HC-5000 — 46 t
  • Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); Max-20HC-5000 — aerosol + water
  • Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; Max-20HC-5000 — 2024
  • Công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2025-06; Max-20HC-5000 — 2024-09
  • Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; Max-20HC-5000 — GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Hiệu suất khứ hồi.

Phiên bản

Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box)6,25 MWh3,125 MW2 h
Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS)6,251 MWh1,563 MW4 h

Phiên bản của Great Power Max-20HC-5000

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5.0 MWh @0.5C (≤417 kW ×6 / 1.25 MW ×2)5 MWh2,5 MW2 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở Great Power Max-20HC-5000 →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Great Power Max-20HC-5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Great Power Max-20HC-5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)