So sánh BESS
CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs Great Power Max-20HC-5000
Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và Great Power. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.
CLOU Electronics
Aqua-C3.0 (S/H Version)
6,251 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
Great Power
Max-20HC-5000
5 MWh
Thùng chứa 20 feetLàm mát chất lỏngLFPCó sẵn
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) | Great Power Max-20HC-5000 |
|---|---|---|
| Năng lượng tối đa trên mỗi tủ | 6,251 MWh | 5 MWh |
| Công suất tối đa trên mỗi tủ | 3,125 MW | 2,5 MW |
| Thời lượng được công bố | 2 h · 4 h | 2 h |
| Phân khúc | Quy mô công cộng | Quy mô công cộng |
| Trạng thái | Có sẵn | Có sẵn |
| Hóa học pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 587 Ah | 314 Ah |
| Cấu hình pin | 1P416S×8 (8P416S) | 1P416S ×12 |
| Nhà cung cấp pin | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Dạng sản phẩm | Thùng chứa 20 feet | Thùng chứa 20 feet |
| Loại khối | Khối AC (PCS tích hợp) | Khối DC |
| PCS tích hợp | có | không |
| Điện áp DC | 1123.2–1497.6 V | 1164.8–1497.8 V |
| Làm mát | Làm mát chất lỏng | Làm mát chất lỏng |
| Bảo vệ chống xâm nhập | IP55 | IP55 |
| Nhiệt độ hoạt động | -30…50 (55 optional on H) °C | -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C |
| Kích thước (L × W × H) | 6058 × 2438 × 2896 mm | 6058 × 2438 × 2896 mm |
| Khối lượng | 47 t | 46 t |
| Mật độ năng lượng | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Hiệu suất khứ hồi | Chưa công bố | 95% |
| Tuổi thọ chu kỳ | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Tuổi thọ lịch | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Bảo hành | Chưa công bố | Chưa công bố |
| Chữa cháy | smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional) | aerosol + water |
| Thế hệ | 3.0 | 2024 |
| Công bố | 2025-06 | 2024-09 |
| Chứng chỉ | CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120 | GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A |
| Bảng thông số công khai | có | có |
Điểm khác biệt
Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.
- Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; Max-20HC-5000 — 5 MWh
- Công suất tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3,125 MW; Max-20HC-5000 — 2,5 MW
- Thời lượng được công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2 h · 4 h; Max-20HC-5000 — 2 h
- Dung lượng pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 587 Ah; Max-20HC-5000 — 314 Ah
- Cấu hình pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S); Max-20HC-5000 — 1P416S ×12
- Loại khối: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Khối AC (PCS tích hợp); Max-20HC-5000 — Khối DC
- PCS tích hợp: Aqua-C3.0 (S/H Version) — có; Max-20HC-5000 — không
- Điện áp DC: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1123.2–1497.6 V; Max-20HC-5000 — 1164.8–1497.8 V
- Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; Max-20HC-5000 — -35…60 (discharge), -30…50 (charge) °C
- Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; Max-20HC-5000 — 46 t
- Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); Max-20HC-5000 — aerosol + water
- Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; Max-20HC-5000 — 2024
- Công bố: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 2025-06; Max-20HC-5000 — 2024-09
- Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; Max-20HC-5000 — GB/T 36276, IEC 61000, IEC 62619, IEC 62933, NFPA 68, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL 1973, UL 9540, UL 9540A
Chỉ được công bố bởi một trong hai: Hiệu suất khứ hồi.
Phiên bản
Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box) | 6,25 MWh | 3,125 MW | 2 h |
| Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS) | 6,251 MWh | 1,563 MW | 4 h |
Phiên bản của Great Power Max-20HC-5000
| Phiên bản | Năng lượng | Công suất | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 5.0 MWh @0.5C (≤417 kW ×6 / 1.25 MW ×2) | 5 MWh | 2,5 MW | 2 h |
Thẻ mô hình đầy đủ
Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở Great Power Max-20HC-5000 →
Các so sánh khác
Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Great Power Max-20HC-5000Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với Great Power Max-20HC-5000Pylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Great Power Max-20HC-5000Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với Great Power Max-20HC-5000CATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)