▮▮Coloprice

So sánh BESS

CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) vs Trina Storage Elementa 2

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CLOU Electronics và Trina Storage. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Trina Storage Elementa 2
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,251 MWh5,015 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủ3,125 MWChưa công bố
Thời lượng được công bố2 h · 4 hChưa công bố
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 Ah314 Ah
Cấu hình pin1P416S×8 (8P416S)1P416S12P
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetThùng chứa 20 feet
Loại khốiKhối AC (PCS tích hợp)Khối DC
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1123.2–1497.6 V1123.2–1497.6 V
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
Nhiệt độ hoạt động-30…50 (55 optional on H) °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm6058 × 2438 × 2896 mm
Khối lượng47 t42,5 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bố10.000 · Datasheet claim: 'up to 10,000 cycles with 0 degradation in first half year'; test conditions not published
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháysmoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional)automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
Thế hệ3.02
Công bố2025-06Chưa công bố
Chứng chỉCE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 6,251 MWh; Elementa 2 — 5,015 MWh
  • Dung lượng pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 587 Ah; Elementa 2 — 314 Ah
  • Cấu hình pin: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 1P416S×8 (8P416S); Elementa 2 — 1P416S12P
  • Loại khối: Aqua-C3.0 (S/H Version) — Khối AC (PCS tích hợp); Elementa 2 — Khối DC
  • PCS tích hợp: Aqua-C3.0 (S/H Version) — có; Elementa 2 — không
  • Bảo vệ chống xâm nhập: Aqua-C3.0 (S/H Version) — IP55; Elementa 2 — IP55 (container, excl. TMS); IP67 module
  • Nhiệt độ hoạt động: Aqua-C3.0 (S/H Version) — -30…50 (55 optional on H) °C; Elementa 2 — -30…50 °C
  • Khối lượng: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 47 t; Elementa 2 — 42,5 t
  • Chữa cháy: Aqua-C3.0 (S/H Version) — smoke/heat detectors, FACP, ventilation (NFPA 69), dry pipes with sprinklers, aerosol (optional on S), deflagration vent panel (optional); Elementa 2 — automatic aerosol-based fire suppression system; water-based suppression optional; heat/smoke/gas sensors, active ventilation
  • Thế hệ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — 3.0; Elementa 2 — 2
  • Chứng chỉ: Aqua-C3.0 (S/H Version) — CE, CEI 0-16, EN 50549, EN 62477-1, G99, IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933, IEC 62993-5-2, IEC 63056, NTS 2.1, NTS SENP 1.1, UL 9540A, UN 38.3/UN 3536, VDE-AR-N 4110, VDE-AR-N 4120; Elementa 2 — CE, IEC 61000-6-2/4, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL 1973, UL 9540, UL 9540A, UN38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Thời lượng được công bố, Tuổi thọ chu kỳ, Công bố.

Phiên bản

Phiên bản của CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
Aqua-C3.0H 6250 kWh / 3125 kW @0.5CP (DC, HV box)6,25 MWh3,125 MW2 h
Aqua-C3.0S 6251 kWh / 1563 kVA (string PCS)6,251 MWh1,563 MW4 h

Phiên bản của Trina Storage Elementa 2

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
5.015 MWh (314 Ah, 12 racks × 4 modules), 2–4 h5,015 MWhChưa công bốChưa công bố
4.073 MWh (306 Ah, 1P416S10P, 10 racks × 4 packs), 2–6 h4,073 MWhChưa công bốChưa công bố

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version) →Mở Trina Storage Elementa 2 →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với Trina Storage Elementa 2Pylontech Container L5000-BAT so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Pylontech Container L5000-BAT so với Trina Storage Elementa 2Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với Trina Storage Elementa 2CATL TENER so với CLOU Electronics Aqua-C3.0 (S/H Version)CATL TENER so với Trina Storage Elementa 2