▮▮Coloprice

So sánh BESS

CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System vs LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Cả hai cột được lấy từ dữ liệu công bố của CRRC Zhuzhou Institute và LG Energy Solution. Các trường không được công bố bởi nhà sản xuất được đánh dấu "chưa công bố"; chúng tôi không đưa ra ước tính hay xếp hạng.

So sánh thông số kỹ thuật

Thông sốCRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemLG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)
Năng lượng tối đa trên mỗi tủ6,901 MWh5,11 MWh
Công suất tối đa trên mỗi tủChưa công bố2,55 MW
Thời lượng được công bố2 h · 4 h2 h · 4 h
Phân khúcQuy mô công cộngQuy mô công cộng
Trạng tháiCó sẵnCó sẵn
Hóa học pinLFPLFP
Dung lượng pin587 AhChưa công bố
Cấu hình pin416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft)14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
Nhà cung cấp pinChưa công bốChưa công bố
Dạng sản phẩmThùng chứa 20 feetKhối mô-đun
Loại khốiKhối DCKhối AC (PCS tích hợp)
PCS tích hợpkhông
Điện áp DC1081.6–1497.6 VChưa công bố
Làm mátLàm mát chất lỏngLàm mát chất lỏng
Bảo vệ chống xâm nhậpIP55IP55
Nhiệt độ hoạt động-30…55 °C-30…50 °C
Kích thước (L × W × H)6058 × 2438 × 2896 mm7020 × 2570 × 2900 mm
Khối lượng48 t48 t
Mật độ năng lượngChưa công bốChưa công bố
Hiệu suất khứ hồiChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ chu kỳChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ lịchChưa công bốChưa công bố
Bảo hànhChưa công bốChưa công bố
Chữa cháyAerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobegas detection and active venting system, fire detection and alarm system
Thế hệ6.X (2026)2024
Công bố2026-012024-11
Chứng chỉIEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3
Bảng thông số công khai

Điểm khác biệt

Chỉ bao gồm các thông số cả hai nhà sản xuất công bố và có giá trị khác nhau. Không phải đánh giá — lựa chọn phù hợp tùy thuộc vào dự án.

  • Năng lượng tối đa trên mỗi tủ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6,901 MWh; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 5,11 MWh
  • Cấu hình pin: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 416S4P (10-ft) / 416S8P (20-ft); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 14 packs in series × 6 racks in parallel (2HR)
  • Dạng sản phẩm: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Thùng chứa 20 feet; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối mô-đun
  • Loại khối: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Khối DC; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — Khối AC (PCS tích hợp)
  • PCS tích hợp: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — không; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — có
  • Nhiệt độ hoạt động: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — -30…55 °C; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — -30…50 °C
  • Kích thước (L × W × H): 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6058 × 2438 × 2896 mm; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 7020 × 2570 × 2900 mm
  • Chữa cháy: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — Aerosol-based suppression system; flooded fire protection systems (options); fire alarm panel, heat and smoke detection, alarm bell and strobe; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — gas detection and active venting system, fire detection and alarm system
  • Thế hệ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 6.X (2026); JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024
  • Công bố: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — 2026-01; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — 2024-11
  • Chứng chỉ: 6.X Liquid Cooling Energy Storage System — IEC 61000, IEC 62477-1, IEC 62619, IEC 62933-5-2, IEC 63056, UL9540A, UN3536, UN38.3; JF2 AC LINK (2HR / 4HR) — IEEE1547, IFC/CFC, NFPA 69, NFPA 72, NFPA 855, UL1642, UL1741 (SA, SB), UL1973, UL9540, UL9540A and large-scale fire testing, UN 38.3

Chỉ được công bố bởi một trong hai: Công suất tối đa trên mỗi tủ, Dung lượng pin, Điện áp DC.

Phiên bản

Phiên bản của CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
CESS-L3125-EU-0.5C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah)3,125 MWhChưa công bố2 h
CESS-L3125-EU-0.25C — 3.125 MWh (10-ft, 587 Ah)3,125 MWhChưa công bố4 h
CESS-L3450-EU-0.5C — 3.450 MWh (10-ft, 648 Ah)3,45 MWhChưa công bố2 h
CESS-L6250-EU-0.5C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah)6,25 MWhChưa công bố2 h
CESS-L6250-EU-0.25C — 6.250 MWh (20-ft, 587 Ah)6,25 MWhChưa công bố4 h
CESS-L6901-EU-0.5C — 6.901 MWh (20-ft, 648 Ah)6,901 MWhChưa công bố2 h

Phiên bản của LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)

Phiên bảnNăng lượngCông suấtThời gian
JF2 2HR AC LINK — 5.11 MWh / 2.55 MW, 690 Vrms, 0.5 CP5,11 MWh2,55 MW2 h
JF2 4HR AC LINK — 5.11 MWh / 1.32 MW (6 × 220 kVA), 690 Vrms, 0.25 CP5,11 MWh1,32 MW4 h

Thẻ mô hình đầy đủ

Mở CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System →Mở LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR) →

Các so sánh khác

Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Gotion High-Tech Gotion Grid 5 MWh (ESD1331-05P5015) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemPylontech Container L5000-BAT so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Pylontech Container L5000-BAT so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemSunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)Sunwoda Energy NoahX 2.0 (NoahX-1500/4170, NoahX-1500/5015-L2) so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage SystemCATL TENER so với LG Energy Solution JF2 AC LINK (2HR / 4HR)CATL TENER so với CRRC Zhuzhou Institute 6.X Liquid Cooling Energy Storage System